Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 20
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 166
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 166
Giải quyết: 148
Trước hạn: 128
Đúng hạn: 146
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 96
Mức độ 3: 5126
Mức độ 4: 808
Tiếp nhận: 6030
Giải quyết: 5783
Trước hạn: 54
Đúng hạn: 5782
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 153
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 157
Giải quyết: 128
Trước hạn: 63
Đúng hạn: 105
Trễ hạn: 23
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2294
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 59
Tiếp nhận: 2356
Giải quyết: 2007
Trước hạn: 1791
Đúng hạn: 2007
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 14
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 599
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 615
Giải quyết: 589
Trước hạn: 555
Đúng hạn: 589
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 181
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 187
Giải quyết: 181
Trước hạn: 150
Đúng hạn: 179
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 594
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 628
Giải quyết: 566
Trước hạn: 485
Đúng hạn: 563
Trễ hạn: 3
Sở Tài chính
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13
Giải quyết: 11
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 164
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 166
Giải quyết: 112
Trước hạn: 50
Đúng hạn: 109
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1974
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1974
Giải quyết: 1703
Trước hạn: 1447
Đúng hạn: 1696
Trễ hạn: 7
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 84
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 166
Tiếp nhận: 250
Giải quyết: 161
Trước hạn: 153
Đúng hạn: 161
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 364
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 364
Giải quyết: 326
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 309
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 458
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 469
Giải quyết: 389
Trước hạn: 344
Đúng hạn: 389
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2304
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 2323
Giải quyết: 2159
Trước hạn: 460
Đúng hạn: 2108
Trễ hạn: 51
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1461
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1463
Giải quyết: 635
Trước hạn: 460
Đúng hạn: 487
Trễ hạn: 148
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 335
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 335
Giải quyết: 155
Trước hạn: 166
Đúng hạn: 152
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2282
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2282
Giải quyết: 1022
Trước hạn: 584
Đúng hạn: 996
Trễ hạn: 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 4455
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4455
Giải quyết: 2760
Trước hạn: 239
Đúng hạn: 2508
Trễ hạn: 252
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 4007
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4028
Giải quyết: 3400
Trước hạn: 1042
Đúng hạn: 3400
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 140
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 140
Giải quyết: 133
Trước hạn: 128
Đúng hạn: 130
Trễ hạn: 3
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 8676
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8681
Giải quyết: 47
Trước hạn: 310
Đúng hạn: 47
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 21 0 0 21 20 7 20 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 166 0 0 166 148 128 146 2
Sở Công thương 96 5126 808 6030 5783 54 5782 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 153 0 4 157 128 63 105 23
Sở Giao thông Vận tải 2294 3 59 2356 2007 1791 2007 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 34 0 1 35 14 9 12 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 599 0 16 615 589 555 589 0
Sở Nội vụ 181 0 6 187 181 150 179 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 594 11 23 628 566 485 563 3
Sở Tài chính 13 0 0 13 11 10 11 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 164 1 1 166 112 50 109 3
Sở Tư Pháp 1974 0 0 1974 1703 1447 1696 7
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 84 0 166 250 161 153 161 0
Sở Xây Dựng 364 0 0 364 326 0 309 17
Sở Y tế 458 0 11 469 389 344 389 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2304 1 18 2323 2159 460 2108 51
UBND Huyện Hòa Bình 1461 0 2 1463 635 460 487 148
UBND Huyện Hồng Dân 335 0 0 335 155 166 152 3
UBND Huyện Phước Long 2282 0 0 2282 1022 584 996 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi 4455 0 0 4455 2760 239 2508 252
UBND Thị Xã Giá Rai 4007 21 0 4028 3400 1042 3400 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 140 0 0 140 133 128 130 3
UBND TP Bạc Liêu 8676 4 0 8681 47 310 47 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
7
8
9
1
9
2
 Đang online: 99