Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 22
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 197
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 197
Giải quyết: 186
Trước hạn: 157
Đúng hạn: 184
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 120
Mức độ 3: 6350
Mức độ 4: 980
Tiếp nhận: 7450
Giải quyết: 7154
Trước hạn: 65
Đúng hạn: 7153
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 180
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 186
Giải quyết: 163
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 138
Trễ hạn: 25
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2762
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 72
Tiếp nhận: 2838
Giải quyết: 2473
Trước hạn: 2185
Đúng hạn: 2473
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 50
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 52
Giải quyết: 18
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 4
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 780
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 801
Giải quyết: 726
Trước hạn: 688
Đúng hạn: 726
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 185
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 196
Giải quyết: 193
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 191
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 786
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 828
Giải quyết: 775
Trước hạn: 662
Đúng hạn: 770
Trễ hạn: 5
Sở Tài chính
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 192
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 195
Giải quyết: 138
Trước hạn: 60
Đúng hạn: 134
Trễ hạn: 4
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2577
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2577
Giải quyết: 2340
Trước hạn: 1895
Đúng hạn: 2325
Trễ hạn: 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 118
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 232
Tiếp nhận: 350
Giải quyết: 241
Trước hạn: 226
Đúng hạn: 241
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 386
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 386
Giải quyết: 365
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 348
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 547
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 561
Giải quyết: 511
Trước hạn: 436
Đúng hạn: 511
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2884
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 2910
Giải quyết: 2700
Trước hạn: 576
Đúng hạn: 2638
Trễ hạn: 62
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1734
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1736
Giải quyết: 740
Trước hạn: 525
Đúng hạn: 561
Trễ hạn: 179
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 412
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 412
Giải quyết: 176
Trước hạn: 196
Đúng hạn: 173
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 3457
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3457
Giải quyết: 1337
Trước hạn: 674
Đúng hạn: 1292
Trễ hạn: 45
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 5497
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5497
Giải quyết: 3230
Trước hạn: 270
Đúng hạn: 2930
Trễ hạn: 300
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 4849
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4869
Giải quyết: 4461
Trước hạn: 1172
Đúng hạn: 4461
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 151
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 151
Giải quyết: 147
Trước hạn: 142
Đúng hạn: 143
Trễ hạn: 4
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 10686
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 10692
Giải quyết: 97
Trước hạn: 386
Đúng hạn: 95
Trễ hạn: 2
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 22 0 1 23 22 8 22 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 197 0 0 197 186 157 184 2
Sở Công thương 120 6350 980 7450 7154 65 7153 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 180 1 5 186 163 71 138 25
Sở Giao thông Vận tải 2762 4 72 2838 2473 2185 2473 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 50 0 2 52 18 11 14 4
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 780 2 19 801 726 688 726 0
Sở Nội vụ 185 0 11 196 193 168 191 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 786 11 31 828 775 662 770 5
Sở Tài chính 19 0 0 19 14 11 14 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 192 2 1 195 138 60 134 4
Sở Tư Pháp 2577 0 0 2577 2340 1895 2325 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 118 0 232 350 241 226 241 0
Sở Xây Dựng 386 0 0 386 365 0 348 17
Sở Y tế 547 0 14 561 511 436 511 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2884 1 25 2910 2700 576 2638 62
UBND Huyện Hòa Bình 1734 0 2 1736 740 525 561 179
UBND Huyện Hồng Dân 412 0 0 412 176 196 173 3
UBND Huyện Phước Long 3457 0 0 3457 1337 674 1292 45
UBND Huyện Vĩnh Lợi 5497 0 0 5497 3230 270 2930 300
UBND Thị Xã Giá Rai 4849 20 0 4869 4461 1172 4461 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 151 0 0 151 147 142 143 4
UBND TP Bạc Liêu 10686 5 0 10692 97 386 95 2

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
9
4
8
2
8
4
 Đang online: 123