Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 48
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 48
Giải quyết: 29
Trước hạn: 28
Đúng hạn: 29
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 841
Mức độ 4: 153
Tiếp nhận: 1016
Giải quyết: 937
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 937
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 28
Giải quyết: 20
Trước hạn: 12
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 426
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 440
Giải quyết: 257
Trước hạn: 227
Đúng hạn: 257
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 105
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 110
Giải quyết: 76
Trước hạn: 93
Đúng hạn: 76
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 14
Trước hạn: 6
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 104
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 106
Giải quyết: 95
Trước hạn: 78
Đúng hạn: 94
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 20
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 210
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 210
Giải quyết: 108
Trước hạn: 87
Đúng hạn: 108
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 40
Giải quyết: 27
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 56
Giải quyết: 24
Trước hạn: 15
Đúng hạn: 24
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 417
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 417
Giải quyết: 400
Trước hạn: 85
Đúng hạn: 390
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 395
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 395
Giải quyết: 184
Trước hạn: 175
Đúng hạn: 176
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 58
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 25
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 774
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 774
Giải quyết: 237
Trước hạn: 82
Đúng hạn: 237
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 756
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 756
Giải quyết: 361
Trước hạn: 44
Đúng hạn: 353
Trễ hạn: 8
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 704
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 705
Giải quyết: 512
Trước hạn: 253
Đúng hạn: 512
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18
Giải quyết: 18
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 17
Trễ hạn: 1
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1629
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1630
Giải quyết: 11
Trước hạn: 41
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 48 0 0 48 29 28 29 0
Sở Công thương 22 841 153 1016 937 3 937 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 27 0 1 28 20 12 19 1
Sở Giao thông Vận tải 426 2 12 440 257 227 257 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 105 0 5 110 76 93 76 0
Sở Nội vụ 24 0 0 24 14 6 14 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 104 0 2 106 95 78 94 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 26 0 0 26 20 11 20 0
Sở Tư Pháp 210 0 0 210 108 87 108 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 23 0 17 40 27 27 27 0
Sở Xây Dựng 5 0 0 5 0 0 0 0
Sở Y tế 54 0 2 56 24 15 24 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 417 0 0 417 400 85 390 10
UBND Huyện Hòa Bình 395 0 0 395 184 175 176 8
UBND Huyện Hồng Dân 58 0 0 58 25 37 25 0
UBND Huyện Phước Long 774 0 0 774 237 82 237 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 756 0 0 756 361 44 353 8
UBND Thị Xã Giá Rai 704 1 0 705 512 253 512 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 18 0 0 18 18 17 17 1
UBND TP Bạc Liêu 1629 0 0 1630 11 41 11 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
8
2
9
9
0
2
 Đang online: 278