Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 22
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 198
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 198
Giải quyết: 188
Trước hạn: 159
Đúng hạn: 186
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 120
Mức độ 3: 6392
Mức độ 4: 987
Tiếp nhận: 7499
Giải quyết: 7193
Trước hạn: 65
Đúng hạn: 7192
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 180
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 186
Giải quyết: 163
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 138
Trễ hạn: 25
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2780
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 74
Tiếp nhận: 2858
Giải quyết: 2482
Trước hạn: 2185
Đúng hạn: 2482
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 50
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 52
Giải quyết: 18
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 4
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 780
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 801
Giải quyết: 763
Trước hạn: 701
Đúng hạn: 763
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 185
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 196
Giải quyết: 193
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 191
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 792
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 834
Giải quyết: 782
Trước hạn: 662
Đúng hạn: 777
Trễ hạn: 5
Sở Tài chính
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 200
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 203
Giải quyết: 138
Trước hạn: 60
Đúng hạn: 134
Trễ hạn: 4
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2588
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2588
Giải quyết: 2375
Trước hạn: 1923
Đúng hạn: 2360
Trễ hạn: 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 120
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 232
Tiếp nhận: 352
Giải quyết: 243
Trước hạn: 228
Đúng hạn: 243
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 387
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 387
Giải quyết: 365
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 348
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 548
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 562
Giải quyết: 512
Trước hạn: 437
Đúng hạn: 512
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2919
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 2945
Giải quyết: 2702
Trước hạn: 577
Đúng hạn: 2640
Trễ hạn: 62
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1747
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1749
Giải quyết: 740
Trước hạn: 525
Đúng hạn: 561
Trễ hạn: 179
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 414
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 414
Giải quyết: 177
Trước hạn: 196
Đúng hạn: 174
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 3481
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3481
Giải quyết: 1342
Trước hạn: 676
Đúng hạn: 1297
Trễ hạn: 45
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 5527
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5527
Giải quyết: 3237
Trước hạn: 286
Đúng hạn: 2937
Trễ hạn: 300
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 4866
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4886
Giải quyết: 4467
Trước hạn: 1173
Đúng hạn: 4467
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 151
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 151
Giải quyết: 148
Trước hạn: 142
Đúng hạn: 144
Trễ hạn: 4
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 10728
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 10734
Giải quyết: 98
Trước hạn: 386
Đúng hạn: 96
Trễ hạn: 2
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 22 0 1 23 22 8 22 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 198 0 0 198 188 159 186 2
Sở Công thương 120 6392 987 7499 7193 65 7192 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 180 1 5 186 163 71 138 25
Sở Giao thông Vận tải 2780 4 74 2858 2482 2185 2482 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 50 0 2 52 18 11 14 4
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 780 2 19 801 763 701 763 0
Sở Nội vụ 185 0 11 196 193 168 191 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 792 11 31 834 782 662 777 5
Sở Tài chính 19 0 0 19 14 11 14 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 200 2 1 203 138 60 134 4
Sở Tư Pháp 2588 0 0 2588 2375 1923 2360 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 120 0 232 352 243 228 243 0
Sở Xây Dựng 387 0 0 387 365 0 348 17
Sở Y tế 548 0 14 562 512 437 512 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2919 1 25 2945 2702 577 2640 62
UBND Huyện Hòa Bình 1747 0 2 1749 740 525 561 179
UBND Huyện Hồng Dân 414 0 0 414 177 196 174 3
UBND Huyện Phước Long 3481 0 0 3481 1342 676 1297 45
UBND Huyện Vĩnh Lợi 5527 0 0 5527 3237 286 2937 300
UBND Thị Xã Giá Rai 4866 20 0 4886 4467 1173 4467 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 151 0 0 151 148 142 144 4
UBND TP Bạc Liêu 10728 5 0 10734 98 386 96 2

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
9
5
0
5
0
2
 Đang online: 119