Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 338
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 338
Giải quyết: 314
Trước hạn: 214
Đúng hạn: 303
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 500
Mức độ 3: 6521
Mức độ 4: 1383
Tiếp nhận: 8404
Giải quyết: 7897
Trước hạn: 99
Đúng hạn: 7897
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 150
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 165
Giải quyết: 146
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 111
Trễ hạn: 35
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3574
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 3579
Giải quyết: 3458
Trước hạn: 3219
Đúng hạn: 3458
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 74
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 80
Giải quyết: 62
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 21
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1608
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 1650
Giải quyết: 1576
Trước hạn: 1394
Đúng hạn: 1576
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 134
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 134
Giải quyết: 134
Trước hạn: 125
Đúng hạn: 134
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1384
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1415
Giải quyết: 1385
Trước hạn: 1265
Đúng hạn: 1358
Trễ hạn: 27
Sở Tài chính
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 410
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 410
Giải quyết: 324
Trước hạn: 186
Đúng hạn: 322
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2148
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2148
Giải quyết: 2092
Trước hạn: 1651
Đúng hạn: 2021
Trễ hạn: 71
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 169
Tiếp nhận: 351
Giải quyết: 291
Trước hạn: 273
Đúng hạn: 291
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 343
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 344
Giải quyết: 305
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 301
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 513
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 515
Giải quyết: 465
Trước hạn: 397
Đúng hạn: 465
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3326
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3330
Giải quyết: 3295
Trước hạn: 615
Đúng hạn: 3121
Trễ hạn: 174
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2298
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2304
Giải quyết: 963
Trước hạn: 548
Đúng hạn: 706
Trễ hạn: 257
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 613
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 613
Giải quyết: 348
Trước hạn: 315
Đúng hạn: 340
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1672
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1672
Giải quyết: 1234
Trước hạn: 722
Đúng hạn: 1229
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3442
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3445
Giải quyết: 3269
Trước hạn: 500
Đúng hạn: 2883
Trễ hạn: 386
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3059
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3060
Giải quyết: 2023
Trước hạn: 1403
Đúng hạn: 2023
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13842
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13848
Giải quyết: 1573
Trước hạn: 1305
Đúng hạn: 1125
Trễ hạn: 448
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 338 0 0 338 314 214 303 11
Sở Công thương 500 6521 1383 8404 7897 99 7897 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 150 0 15 165 146 58 111 35
Sở Giao thông Vận tải 3574 0 5 3579 3458 3219 3458 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 74 0 6 80 62 36 41 21
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1608 24 18 1650 1576 1394 1576 0
Sở Nội vụ 134 0 0 134 134 125 134 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1384 25 6 1415 1385 1265 1358 27
Sở Tài chính 6 0 0 6 2 0 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 410 0 0 410 324 186 322 2
Sở Tư Pháp 2148 0 0 2148 2092 1651 2021 71
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 182 0 169 351 291 273 291 0
Sở Xây Dựng 343 1 0 344 305 168 301 4
Sở Y tế 513 0 2 515 465 397 465 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3326 4 0 3330 3295 615 3121 174
UBND Huyện Hòa Bình 2298 3 3 2304 963 548 706 257
UBND Huyện Hồng Dân 613 0 0 613 348 315 340 8
UBND Huyện Phước Long 1672 0 0 1672 1234 722 1229 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3442 3 0 3445 3269 500 2883 386
UBND Thị Xã Giá Rai 3059 1 0 3060 2023 1403 2023 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 0 2 0
UBND TP Bạc Liêu 13842 6 0 13848 1573 1305 1125 448

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
3
8
0
0
4
5
4
 Đang online: 907