Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 34
Giải quyết: 14
Trước hạn: 14
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 551
Mức độ 4: 99
Tiếp nhận: 669
Giải quyết: 608
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 608
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 17
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 16
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 325
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 334
Giải quyết: 204
Trước hạn: 190
Đúng hạn: 204
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 88
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 93
Giải quyết: 46
Trước hạn: 72
Đúng hạn: 46
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 22
Giải quyết: 7
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 7
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 81
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 83
Giải quyết: 70
Trước hạn: 60
Đúng hạn: 69
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 10
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 10
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 170
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 170
Giải quyết: 81
Trước hạn: 65
Đúng hạn: 81
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 25
Trước hạn: 25
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 49
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 51
Giải quyết: 14
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 347
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 347
Giải quyết: 320
Trước hạn: 60
Đúng hạn: 311
Trễ hạn: 9
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 310
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 310
Giải quyết: 132
Trước hạn: 127
Đúng hạn: 129
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 53
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 53
Giải quyết: 21
Trước hạn: 34
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 549
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 549
Giải quyết: 147
Trước hạn: 40
Đúng hạn: 147
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 599
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 599
Giải quyết: 228
Trước hạn: 54
Đúng hạn: 226
Trễ hạn: 2
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 585
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 585
Giải quyết: 286
Trước hạn: 201
Đúng hạn: 286
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 9
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1165
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1165
Giải quyết: 9
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 34 0 0 34 14 14 14 0
Sở Công thương 19 551 99 669 608 2 608 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 21 0 0 21 17 10 16 1
Sở Giao thông Vận tải 325 0 9 334 204 190 204 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 88 0 5 93 46 72 46 0
Sở Nội vụ 22 0 0 22 7 1 7 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 81 0 2 83 70 60 69 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 24 0 0 24 10 3 10 0
Sở Tư Pháp 170 0 0 170 81 65 81 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 20 0 17 37 25 25 25 0
Sở Xây Dựng 4 0 0 4 0 0 0 0
Sở Y tế 49 0 2 51 14 7 14 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 347 0 0 347 320 60 311 9
UBND Huyện Hòa Bình 310 0 0 310 132 127 129 3
UBND Huyện Hồng Dân 53 0 0 53 21 34 21 0
UBND Huyện Phước Long 549 0 0 549 147 40 147 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 599 0 0 599 228 54 226 2
UBND Thị Xã Giá Rai 585 0 0 585 286 201 286 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 9 0 0 9 2 2 2 0
UBND TP Bạc Liêu 1165 0 0 1165 9 36 9 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
7
4
7
1
5
8
 Đang online: 989