Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 374
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 374
Giải quyết: 361
Trước hạn: 256
Đúng hạn: 350
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 526
Mức độ 3: 8231
Mức độ 4: 1763
Tiếp nhận: 10520
Giải quyết: 10006
Trước hạn: 116
Đúng hạn: 10006
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 175
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 192
Giải quyết: 169
Trước hạn: 74
Đúng hạn: 130
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 4075
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 4098
Giải quyết: 3902
Trước hạn: 3643
Đúng hạn: 3901
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 82
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 83
Giải quyết: 66
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 42
Trễ hạn: 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1736
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 28
Tiếp nhận: 1788
Giải quyết: 1715
Trước hạn: 1520
Đúng hạn: 1715
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 159
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 159
Giải quyết: 155
Trước hạn: 145
Đúng hạn: 155
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1590
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 1660
Giải quyết: 1608
Trước hạn: 1457
Đúng hạn: 1577
Trễ hạn: 31
Sở Tài chính
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16
Giải quyết: 13
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 2
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 474
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 476
Giải quyết: 407
Trước hạn: 240
Đúng hạn: 404
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2452
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2452
Giải quyết: 2331
Trước hạn: 1815
Đúng hạn: 2236
Trễ hạn: 95
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 202
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 193
Tiếp nhận: 395
Giải quyết: 313
Trước hạn: 295
Đúng hạn: 313
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 352
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 352
Giải quyết: 321
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 317
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 585
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 614
Giải quyết: 526
Trước hạn: 438
Đúng hạn: 526
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3775
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3780
Giải quyết: 3707
Trước hạn: 678
Đúng hạn: 3528
Trễ hạn: 179
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2434
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2440
Giải quyết: 1095
Trước hạn: 636
Đúng hạn: 789
Trễ hạn: 306
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 659
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 659
Giải quyết: 370
Trước hạn: 333
Đúng hạn: 360
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2020
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2020
Giải quyết: 1493
Trước hạn: 787
Đúng hạn: 1488
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3782
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3785
Giải quyết: 3615
Trước hạn: 552
Đúng hạn: 3163
Trễ hạn: 452
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3216
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3227
Giải quyết: 2188
Trước hạn: 1513
Đúng hạn: 2188
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 16163
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16172
Giải quyết: 1615
Trước hạn: 1380
Đúng hạn: 1165
Trễ hạn: 450
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 16 0 0 16 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 374 0 0 374 361 256 350 11
Sở Công thương 526 8231 1763 10520 10006 116 10006 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 175 0 17 192 169 74 130 39
Sở Giao thông Vận tải 4075 0 23 4098 3902 3643 3901 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 82 0 1 83 66 37 42 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1736 24 28 1788 1715 1520 1715 0
Sở Nội vụ 159 0 0 159 155 145 155 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1590 59 11 1660 1608 1457 1577 31
Sở Tài chính 16 0 0 16 13 8 11 2
Sở Tài nguyên và Môi trường 474 2 0 476 407 240 404 3
Sở Tư Pháp 2452 0 0 2452 2331 1815 2236 95
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 202 0 193 395 313 295 313 0
Sở Xây Dựng 352 0 0 352 321 168 317 4
Sở Y tế 585 10 19 614 526 438 526 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3775 5 0 3780 3707 678 3528 179
UBND Huyện Hòa Bình 2434 3 3 2440 1095 636 789 306
UBND Huyện Hồng Dân 659 0 0 659 370 333 360 10
UBND Huyện Phước Long 2020 0 0 2020 1493 787 1488 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3782 3 0 3785 3615 552 3163 452
UBND Thị Xã Giá Rai 3216 11 0 3227 2188 1513 2188 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 1 2 0
UBND TP Bạc Liêu 16163 9 0 16172 1615 1380 1165 450

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
8
3
3
4
9
8
 Đang online: 263