Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 306
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 306
Giải quyết: 295
Trước hạn: 199
Đúng hạn: 284
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 468
Mức độ 3: 5996
Mức độ 4: 1241
Tiếp nhận: 7705
Giải quyết: 7239
Trước hạn: 76
Đúng hạn: 7239
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 147
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 157
Giải quyết: 135
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 106
Trễ hạn: 29
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3268
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 3269
Giải quyết: 3214
Trước hạn: 2981
Đúng hạn: 3213
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 65
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 71
Giải quyết: 54
Trước hạn: 34
Đúng hạn: 39
Trễ hạn: 15
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1544
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 1585
Giải quyết: 1486
Trước hạn: 1335
Đúng hạn: 1485
Trễ hạn: 1
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 132
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 132
Giải quyết: 121
Trước hạn: 113
Đúng hạn: 121
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1288
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1317
Giải quyết: 1306
Trước hạn: 1194
Đúng hạn: 1281
Trễ hạn: 25
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 386
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 386
Giải quyết: 306
Trước hạn: 176
Đúng hạn: 304
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2018
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2018
Giải quyết: 1981
Trước hạn: 1567
Đúng hạn: 1919
Trễ hạn: 62
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 173
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 166
Tiếp nhận: 339
Giải quyết: 281
Trước hạn: 263
Đúng hạn: 281
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 331
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 332
Giải quyết: 303
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 299
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 476
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 476
Giải quyết: 453
Trước hạn: 389
Đúng hạn: 453
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3130
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3133
Giải quyết: 2338
Trước hạn: 591
Đúng hạn: 2167
Trễ hạn: 171
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2226
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2232
Giải quyết: 890
Trước hạn: 494
Đúng hạn: 642
Trễ hạn: 248
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 576
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 576
Giải quyết: 321
Trước hạn: 288
Đúng hạn: 313
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1188
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1188
Giải quyết: 1075
Trước hạn: 678
Đúng hạn: 1070
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3234
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3234
Giải quyết: 3074
Trước hạn: 472
Đúng hạn: 2705
Trễ hạn: 369
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 2893
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2893
Giải quyết: 1841
Trước hạn: 1287
Đúng hạn: 1841
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 12757
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12760
Giải quyết: 1498
Trước hạn: 1215
Đúng hạn: 1092
Trễ hạn: 406
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 306 0 0 306 295 199 284 11
Sở Công thương 468 5996 1241 7705 7239 76 7239 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 147 0 10 157 135 58 106 29
Sở Giao thông Vận tải 3268 0 1 3269 3214 2981 3213 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 65 0 6 71 54 34 39 15
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1544 24 17 1585 1486 1335 1485 1
Sở Nội vụ 132 0 0 132 121 113 121 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1288 23 6 1317 1306 1194 1281 25
Sở Tài chính 2 0 0 2 2 0 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 386 0 0 386 306 176 304 2
Sở Tư Pháp 2018 0 0 2018 1981 1567 1919 62
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 173 0 166 339 281 263 281 0
Sở Xây Dựng 331 1 0 332 303 168 299 4
Sở Y tế 476 0 0 476 453 389 453 0
Thanh tra tỉnh 2 0 0 2 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3130 3 0 3133 2338 591 2167 171
UBND Huyện Hòa Bình 2226 3 3 2232 890 494 642 248
UBND Huyện Hồng Dân 576 0 0 576 321 288 313 8
UBND Huyện Phước Long 1188 0 0 1188 1075 678 1070 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3234 0 0 3234 3074 472 2705 369
UBND Thị Xã Giá Rai 2893 0 0 2893 1841 1287 1841 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 2 0 0 2 0 0 0 0
UBND TP Bạc Liêu 12757 3 0 12760 1498 1215 1092 406

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
3
2
5
7
8
7
2
 Đang online: 424