Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 28
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 33
Giải quyết: 27
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 259
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 259
Giải quyết: 246
Trước hạn: 215
Đúng hạn: 241
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 150
Mức độ 3: 8610
Mức độ 4: 1316
Tiếp nhận: 10076
Giải quyết: 9907
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 9906
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 222
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 231
Giải quyết: 216
Trước hạn: 96
Đúng hạn: 174
Trễ hạn: 42
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3652
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 104
Tiếp nhận: 3761
Giải quyết: 3406
Trước hạn: 3048
Đúng hạn: 3406
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 73
Giải quyết: 44
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 19
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1081
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 1112
Giải quyết: 1017
Trước hạn: 959
Đúng hạn: 1017
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 215
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 42
Tiếp nhận: 257
Giải quyết: 243
Trước hạn: 208
Đúng hạn: 241
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1130
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 84
Tiếp nhận: 1225
Giải quyết: 1142
Trước hạn: 988
Đúng hạn: 1135
Trễ hạn: 7
Sở Tài chính
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 20
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 286
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 290
Giải quyết: 220
Trước hạn: 114
Đúng hạn: 213
Trễ hạn: 7
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 3674
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3674
Giải quyết: 3489
Trước hạn: 2845
Đúng hạn: 3465
Trễ hạn: 24
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 141
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 311
Tiếp nhận: 452
Giải quyết: 308
Trước hạn: 289
Đúng hạn: 308
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 741
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 741
Giải quyết: 698
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 681
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 713
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 728
Giải quyết: 647
Trước hạn: 561
Đúng hạn: 647
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3939
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 3977
Giải quyết: 2904
Trước hạn: 760
Đúng hạn: 2839
Trễ hạn: 65
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2190
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2193
Giải quyết: 997
Trước hạn: 641
Đúng hạn: 750
Trễ hạn: 247
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 547
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 555
Giải quyết: 254
Trước hạn: 262
Đúng hạn: 247
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 5552
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 5559
Giải quyết: 1956
Trước hạn: 880
Đúng hạn: 1889
Trễ hạn: 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 7443
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7445
Giải quyết: 6383
Trước hạn: 398
Đúng hạn: 6040
Trễ hạn: 343
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 6501
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 6523
Giải quyết: 6140
Trước hạn: 1422
Đúng hạn: 6140
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 182
Giải quyết: 172
Trước hạn: 165
Đúng hạn: 166
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 14048
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14054
Giải quyết: 1712
Trước hạn: 468
Đúng hạn: 1611
Trễ hạn: 101
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 28 0 5 33 27 10 27 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 4 2 4 0
Công an Tỉnh 259 0 0 259 246 215 241 5
Sở Công thương 150 8610 1316 10076 9907 83 9906 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 222 1 8 231 216 96 174 42
Sở Giao thông Vận tải 3652 5 104 3761 3406 3048 3406 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 71 0 2 73 44 18 25 19
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1081 2 29 1112 1017 959 1017 0
Sở Nội vụ 215 0 42 257 243 208 241 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1130 11 84 1225 1142 988 1135 7
Sở Tài chính 25 0 0 25 20 17 20 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 286 2 2 290 220 114 213 7
Sở Tư Pháp 3674 0 0 3674 3489 2845 3465 24
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 141 0 311 452 308 289 308 0
Sở Xây Dựng 741 0 0 741 698 0 681 17
Sở Y tế 713 0 15 728 647 561 647 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3939 1 37 3977 2904 760 2839 65
UBND Huyện Hòa Bình 2190 1 2 2193 997 641 750 247
UBND Huyện Hồng Dân 547 0 8 555 254 262 247 7
UBND Huyện Phước Long 5552 4 3 5559 1956 880 1889 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi 7443 2 0 7445 6383 398 6040 343
UBND Thị Xã Giá Rai 6501 21 1 6523 6140 1422 6140 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 182 0 0 182 172 165 166 6
UBND TP Bạc Liêu 14048 5 0 14054 1712 468 1611 101

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
3
0
4
7
4
5
 Đang online: 151