Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 304
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 304
Giải quyết: 293
Trước hạn: 197
Đúng hạn: 282
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 466
Mức độ 3: 5746
Mức độ 4: 1198
Tiếp nhận: 7410
Giải quyết: 6927
Trước hạn: 73
Đúng hạn: 6927
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 143
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 152
Giải quyết: 133
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 104
Trễ hạn: 29
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3179
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 3180
Giải quyết: 3120
Trước hạn: 2894
Đúng hạn: 3120
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 65
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 71
Giải quyết: 53
Trước hạn: 33
Đúng hạn: 38
Trễ hạn: 15
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1514
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 1554
Giải quyết: 1482
Trước hạn: 1325
Đúng hạn: 1481
Trễ hạn: 1
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 127
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 127
Giải quyết: 116
Trước hạn: 111
Đúng hạn: 116
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1273
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1302
Giải quyết: 1295
Trước hạn: 1184
Đúng hạn: 1271
Trễ hạn: 24
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 385
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 385
Giải quyết: 303
Trước hạn: 175
Đúng hạn: 301
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1998
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1998
Giải quyết: 1982
Trước hạn: 1568
Đúng hạn: 1920
Trễ hạn: 62
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 172
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 165
Tiếp nhận: 337
Giải quyết: 281
Trước hạn: 263
Đúng hạn: 281
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 330
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 331
Giải quyết: 293
Trước hạn: 158
Đúng hạn: 289
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 475
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 475
Giải quyết: 449
Trước hạn: 386
Đúng hạn: 449
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3157
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3160
Giải quyết: 1544
Trước hạn: 581
Đúng hạn: 1386
Trễ hạn: 158
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2224
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2229
Giải quyết: 889
Trước hạn: 493
Đúng hạn: 641
Trễ hạn: 248
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 567
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 567
Giải quyết: 318
Trước hạn: 284
Đúng hạn: 310
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1073
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1073
Giải quyết: 1023
Trước hạn: 645
Đúng hạn: 1018
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3204
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3204
Giải quyết: 3055
Trước hạn: 471
Đúng hạn: 2694
Trễ hạn: 361
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 2834
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2834
Giải quyết: 1795
Trước hạn: 1249
Đúng hạn: 1795
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 12598
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12601
Giải quyết: 1498
Trước hạn: 1212
Đúng hạn: 1092
Trễ hạn: 406
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 304 0 0 304 293 197 282 11
Sở Công thương 466 5746 1198 7410 6927 73 6927 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 143 0 9 152 133 58 104 29
Sở Giao thông Vận tải 3179 0 1 3180 3120 2894 3120 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 65 0 6 71 53 33 38 15
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1514 24 16 1554 1482 1325 1481 1
Sở Nội vụ 127 0 0 127 116 111 116 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1273 23 6 1302 1295 1184 1271 24
Sở Tài chính 2 0 0 2 2 0 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 385 0 0 385 303 175 301 2
Sở Tư Pháp 1998 0 0 1998 1982 1568 1920 62
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 172 0 165 337 281 263 281 0
Sở Xây Dựng 330 1 0 331 293 158 289 4
Sở Y tế 475 0 0 475 449 386 449 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3157 3 0 3160 1544 581 1386 158
UBND Huyện Hòa Bình 2224 2 3 2229 889 493 641 248
UBND Huyện Hồng Dân 567 0 0 567 318 284 310 8
UBND Huyện Phước Long 1073 0 0 1073 1023 645 1018 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3204 0 0 3204 3055 471 2694 361
UBND Thị Xã Giá Rai 2834 0 0 2834 1795 1249 1795 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 2 0 0 2 0 0 0 0
UBND TP Bạc Liêu 12598 3 0 12601 1498 1212 1092 406

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
3
2
0
9
1
6
1
 Đang online: 173