Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 377
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 377
Giải quyết: 364
Trước hạn: 258
Đúng hạn: 353
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 526
Mức độ 3: 8284
Mức độ 4: 1770
Tiếp nhận: 10580
Giải quyết: 10021
Trước hạn: 116
Đúng hạn: 10021
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 176
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 193
Giải quyết: 170
Trước hạn: 75
Đúng hạn: 131
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 4099
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 4122
Giải quyết: 3945
Trước hạn: 3687
Đúng hạn: 3944
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 83
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 84
Giải quyết: 69
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 42
Trễ hạn: 27
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1738
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 28
Tiếp nhận: 1790
Giải quyết: 1721
Trước hạn: 1523
Đúng hạn: 1721
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 161
Giải quyết: 155
Trước hạn: 145
Đúng hạn: 155
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1593
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 1663
Giải quyết: 1613
Trước hạn: 1460
Đúng hạn: 1582
Trễ hạn: 31
Sở Tài chính
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16
Giải quyết: 14
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 2
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 474
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 476
Giải quyết: 408
Trước hạn: 241
Đúng hạn: 405
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2458
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2458
Giải quyết: 2338
Trước hạn: 1817
Đúng hạn: 2243
Trễ hạn: 95
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 206
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 195
Tiếp nhận: 401
Giải quyết: 315
Trước hạn: 297
Đúng hạn: 315
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 352
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 352
Giải quyết: 321
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 317
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 587
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 616
Giải quyết: 534
Trước hạn: 446
Đúng hạn: 534
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3790
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3795
Giải quyết: 3723
Trước hạn: 678
Đúng hạn: 3544
Trễ hạn: 179
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2444
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2450
Giải quyết: 1106
Trước hạn: 643
Đúng hạn: 796
Trễ hạn: 310
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 665
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 665
Giải quyết: 376
Trước hạn: 336
Đúng hạn: 366
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2026
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2026
Giải quyết: 1497
Trước hạn: 791
Đúng hạn: 1492
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3816
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3819
Giải quyết: 3615
Trước hạn: 552
Đúng hạn: 3163
Trễ hạn: 452
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3218
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3230
Giải quyết: 2190
Trước hạn: 1514
Đúng hạn: 2190
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 16277
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16286
Giải quyết: 1615
Trước hạn: 1383
Đúng hạn: 1165
Trễ hạn: 450
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 16 0 0 16 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 377 0 0 377 364 258 353 11
Sở Công thương 526 8284 1770 10580 10021 116 10021 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 176 0 17 193 170 75 131 39
Sở Giao thông Vận tải 4099 0 23 4122 3945 3687 3944 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 83 0 1 84 69 37 42 27
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1738 24 28 1790 1721 1523 1721 0
Sở Nội vụ 161 0 0 161 155 145 155 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1593 59 11 1663 1613 1460 1582 31
Sở Tài chính 16 0 0 16 14 8 12 2
Sở Tài nguyên và Môi trường 474 2 0 476 408 241 405 3
Sở Tư Pháp 2458 0 0 2458 2338 1817 2243 95
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 206 0 195 401 315 297 315 0
Sở Xây Dựng 352 0 0 352 321 168 317 4
Sở Y tế 587 10 19 616 534 446 534 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3790 5 0 3795 3723 678 3544 179
UBND Huyện Hòa Bình 2444 3 3 2450 1106 643 796 310
UBND Huyện Hồng Dân 665 0 0 665 376 336 366 10
UBND Huyện Phước Long 2026 0 0 2026 1497 791 1492 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3816 3 0 3819 3615 552 3163 452
UBND Thị Xã Giá Rai 3218 12 0 3230 2190 1514 2190 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 1 2 0
UBND TP Bạc Liêu 16277 9 0 16286 1615 1383 1165 450

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
8
4
6
2
5
4
 Đang online: 281