Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 20
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 161
Giải quyết: 152
Trước hạn: 132
Đúng hạn: 150
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 95
Mức độ 3: 4855
Mức độ 4: 778
Tiếp nhận: 5728
Giải quyết: 5518
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 5517
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 152
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 156
Giải quyết: 128
Trước hạn: 63
Đúng hạn: 105
Trễ hạn: 23
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2241
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 58
Tiếp nhận: 2302
Giải quyết: 1961
Trước hạn: 1748
Đúng hạn: 1961
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 14
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 596
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 612
Giải quyết: 580
Trước hạn: 544
Đúng hạn: 580
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 181
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 187
Giải quyết: 180
Trước hạn: 150
Đúng hạn: 178
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 573
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 607
Giải quyết: 556
Trước hạn: 475
Đúng hạn: 553
Trễ hạn: 3
Sở Tài chính
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12
Giải quyết: 12
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 164
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 166
Giải quyết: 115
Trước hạn: 52
Đúng hạn: 112
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1904
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1904
Giải quyết: 1726
Trước hạn: 1465
Đúng hạn: 1719
Trễ hạn: 7
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 84
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 158
Tiếp nhận: 242
Giải quyết: 160
Trước hạn: 152
Đúng hạn: 160
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 363
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 363
Giải quyết: 326
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 309
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 450
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 461
Giải quyết: 394
Trước hạn: 349
Đúng hạn: 394
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2245
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 2264
Giải quyết: 2150
Trước hạn: 452
Đúng hạn: 2101
Trễ hạn: 49
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1439
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1441
Giải quyết: 622
Trước hạn: 457
Đúng hạn: 484
Trễ hạn: 138
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 330
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 330
Giải quyết: 155
Trước hạn: 165
Đúng hạn: 152
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2136
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2136
Giải quyết: 982
Trước hạn: 565
Đúng hạn: 956
Trễ hạn: 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 4349
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4349
Giải quyết: 2775
Trước hạn: 234
Đúng hạn: 2523
Trễ hạn: 252
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3886
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3907
Giải quyết: 3469
Trước hạn: 1046
Đúng hạn: 3469
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 138
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 138
Giải quyết: 134
Trước hạn: 127
Đúng hạn: 131
Trễ hạn: 3
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 8458
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8463
Giải quyết: 47
Trước hạn: 309
Đúng hạn: 47
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 21 0 0 21 20 7 20 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 161 0 0 161 152 132 150 2
Sở Công thương 95 4855 778 5728 5518 53 5517 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 152 0 4 156 128 63 105 23
Sở Giao thông Vận tải 2241 3 58 2302 1961 1748 1961 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 34 0 1 35 14 9 12 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 596 0 16 612 580 544 580 0
Sở Nội vụ 181 0 6 187 180 150 178 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 573 11 23 607 556 475 553 3
Sở Tài chính 12 0 0 12 12 10 12 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 164 1 1 166 115 52 112 3
Sở Tư Pháp 1904 0 0 1904 1726 1465 1719 7
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 84 0 158 242 160 152 160 0
Sở Xây Dựng 363 0 0 363 326 0 309 17
Sở Y tế 450 0 11 461 394 349 394 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2245 1 18 2264 2150 452 2101 49
UBND Huyện Hòa Bình 1439 0 2 1441 622 457 484 138
UBND Huyện Hồng Dân 330 0 0 330 155 165 152 3
UBND Huyện Phước Long 2136 0 0 2136 982 565 956 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi 4349 0 0 4349 2775 234 2523 252
UBND Thị Xã Giá Rai 3886 21 0 3907 3469 1046 3469 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 138 0 0 138 134 127 131 3
UBND TP Bạc Liêu 8458 4 0 8463 47 309 47 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
7
7
4
8
0
5
 Đang online: 114