Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 340
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 340
Giải quyết: 333
Trước hạn: 230
Đúng hạn: 322
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 504
Mức độ 3: 6785
Mức độ 4: 1450
Tiếp nhận: 8739
Giải quyết: 8229
Trước hạn: 99
Đúng hạn: 8229
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 151
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 166
Giải quyết: 146
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 111
Trễ hạn: 35
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3682
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 3694
Giải quyết: 3552
Trước hạn: 3309
Đúng hạn: 3552
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 76
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 82
Giải quyết: 63
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 22
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1633
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 1675
Giải quyết: 1593
Trước hạn: 1419
Đúng hạn: 1591
Trễ hạn: 2
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 141
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 141
Giải quyết: 134
Trước hạn: 125
Đúng hạn: 134
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1419
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1450
Giải quyết: 1411
Trước hạn: 1287
Đúng hạn: 1384
Trễ hạn: 27
Sở Tài chính
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 421
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 421
Giải quyết: 331
Trước hạn: 191
Đúng hạn: 329
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2221
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2221
Giải quyết: 2122
Trước hạn: 1672
Đúng hạn: 2049
Trễ hạn: 73
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 173
Tiếp nhận: 355
Giải quyết: 292
Trước hạn: 274
Đúng hạn: 292
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 343
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 344
Giải quyết: 306
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 302
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 523
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 530
Giải quyết: 469
Trước hạn: 401
Đúng hạn: 469
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3410
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3414
Giải quyết: 3375
Trước hạn: 615
Đúng hạn: 3201
Trễ hạn: 174
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2314
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2320
Giải quyết: 988
Trước hạn: 558
Đúng hạn: 715
Trễ hạn: 273
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 620
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 620
Giải quyết: 354
Trước hạn: 318
Đúng hạn: 346
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1314
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1314
Giải quyết: 1256
Trước hạn: 727
Đúng hạn: 1251
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3501
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3504
Giải quyết: 3327
Trước hạn: 529
Đúng hạn: 2941
Trễ hạn: 386
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3088
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3090
Giải quyết: 2043
Trước hạn: 1413
Đúng hạn: 2043
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 14163
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14169
Giải quyết: 1581
Trước hạn: 1336
Đúng hạn: 1132
Trễ hạn: 449
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 340 0 0 340 333 230 322 11
Sở Công thương 504 6785 1450 8739 8229 99 8229 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 151 0 15 166 146 58 111 35
Sở Giao thông Vận tải 3682 0 12 3694 3552 3309 3552 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 76 0 6 82 63 36 41 22
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1633 24 18 1675 1593 1419 1591 2
Sở Nội vụ 141 0 0 141 134 125 134 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1419 25 6 1450 1411 1287 1384 27
Sở Tài chính 7 0 0 7 4 2 4 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 421 0 0 421 331 191 329 2
Sở Tư Pháp 2221 0 0 2221 2122 1672 2049 73
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 182 0 173 355 292 274 292 0
Sở Xây Dựng 343 1 0 344 306 168 302 4
Sở Y tế 523 0 7 530 469 401 469 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3410 4 0 3414 3375 615 3201 174
UBND Huyện Hòa Bình 2314 3 3 2320 988 558 715 273
UBND Huyện Hồng Dân 620 0 0 620 354 318 346 8
UBND Huyện Phước Long 1314 0 0 1314 1256 727 1251 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3501 3 0 3504 3327 529 2941 386
UBND Thị Xã Giá Rai 3088 2 0 3090 2043 1413 2043 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 0 2 0
UBND TP Bạc Liêu 14163 6 0 14169 1581 1336 1132 449

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
0
5
2
2
2
4
 Đang online: 963