Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 20
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 156
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 156
Giải quyết: 146
Trước hạn: 126
Đúng hạn: 144
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 94
Mức độ 3: 4714
Mức độ 4: 763
Tiếp nhận: 5571
Giải quyết: 5463
Trước hạn: 48
Đúng hạn: 5462
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 151
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 155
Giải quyết: 127
Trước hạn: 63
Đúng hạn: 104
Trễ hạn: 23
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2182
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 57
Tiếp nhận: 2242
Giải quyết: 1905
Trước hạn: 1698
Đúng hạn: 1905
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 14
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 587
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 603
Giải quyết: 561
Trước hạn: 540
Đúng hạn: 561
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 181
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 186
Giải quyết: 178
Trước hạn: 150
Đúng hạn: 176
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 556
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 587
Giải quyết: 538
Trước hạn: 455
Đúng hạn: 535
Trễ hạn: 3
Sở Tài chính
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12
Giải quyết: 11
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 163
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 165
Giải quyết: 111
Trước hạn: 49
Đúng hạn: 108
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1851
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1851
Giải quyết: 1660
Trước hạn: 1412
Đúng hạn: 1654
Trễ hạn: 6
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 82
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 229
Giải quyết: 152
Trước hạn: 144
Đúng hạn: 152
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 361
Giải quyết: 324
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 307
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 440
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 450
Giải quyết: 388
Trước hạn: 343
Đúng hạn: 388
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2156
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 2175
Giải quyết: 2062
Trước hạn: 442
Đúng hạn: 2013
Trễ hạn: 49
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1408
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1410
Giải quyết: 615
Trước hạn: 450
Đúng hạn: 477
Trễ hạn: 138
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 320
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 320
Giải quyết: 152
Trước hạn: 158
Đúng hạn: 149
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2017
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2017
Giải quyết: 948
Trước hạn: 553
Đúng hạn: 922
Trễ hạn: 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 4249
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4249
Giải quyết: 2677
Trước hạn: 229
Đúng hạn: 2425
Trễ hạn: 252
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3813
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3834
Giải quyết: 3369
Trước hạn: 1063
Đúng hạn: 3369
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 136
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 136
Giải quyết: 131
Trước hạn: 127
Đúng hạn: 128
Trễ hạn: 3
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 8249
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8254
Giải quyết: 47
Trước hạn: 302
Đúng hạn: 47
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 21 0 0 21 20 7 20 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 156 0 0 156 146 126 144 2
Sở Công thương 94 4714 763 5571 5463 48 5462 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 151 0 4 155 127 63 104 23
Sở Giao thông Vận tải 2182 3 57 2242 1905 1698 1905 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 34 0 1 35 14 9 12 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 587 0 16 603 561 540 561 0
Sở Nội vụ 181 0 5 186 178 150 176 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 556 11 20 587 538 455 535 3
Sở Tài chính 12 0 0 12 11 10 11 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 163 1 1 165 111 49 108 3
Sở Tư Pháp 1851 0 0 1851 1660 1412 1654 6
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 82 0 147 229 152 144 152 0
Sở Xây Dựng 361 0 0 361 324 0 307 17
Sở Y tế 440 0 10 450 388 343 388 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2156 1 18 2175 2062 442 2013 49
UBND Huyện Hòa Bình 1408 0 2 1410 615 450 477 138
UBND Huyện Hồng Dân 320 0 0 320 152 158 149 3
UBND Huyện Phước Long 2017 0 0 2017 948 553 922 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi 4249 0 0 4249 2677 229 2425 252
UBND Thị Xã Giá Rai 3813 21 0 3834 3369 1063 3369 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 136 0 0 136 131 127 128 3
UBND TP Bạc Liêu 8249 4 0 8254 47 302 47 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
7
1
9
4
9
3
 Đang online: 334