Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 298
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 298
Giải quyết: 292
Trước hạn: 196
Đúng hạn: 281
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 460
Mức độ 3: 5558
Mức độ 4: 1136
Tiếp nhận: 7154
Giải quyết: 6649
Trước hạn: 73
Đúng hạn: 6649
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 143
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 151
Giải quyết: 129
Trước hạn: 54
Đúng hạn: 100
Trễ hạn: 29
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3022
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3022
Giải quyết: 2987
Trước hạn: 2771
Đúng hạn: 2987
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 64
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 70
Giải quyết: 51
Trước hạn: 31
Đúng hạn: 36
Trễ hạn: 15
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1496
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 1536
Giải quyết: 1472
Trước hạn: 1310
Đúng hạn: 1471
Trễ hạn: 1
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 122
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 122
Giải quyết: 106
Trước hạn: 101
Đúng hạn: 106
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1262
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1291
Giải quyết: 1283
Trước hạn: 1171
Đúng hạn: 1264
Trễ hạn: 19
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 378
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 378
Giải quyết: 296
Trước hạn: 174
Đúng hạn: 294
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1981
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1981
Giải quyết: 1980
Trước hạn: 1566
Đúng hạn: 1918
Trễ hạn: 62
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 165
Tiếp nhận: 336
Giải quyết: 281
Trước hạn: 263
Đúng hạn: 281
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 329
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 330
Giải quyết: 293
Trước hạn: 158
Đúng hạn: 289
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 468
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 468
Giải quyết: 448
Trước hạn: 386
Đúng hạn: 448
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3125
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3128
Giải quyết: 1541
Trước hạn: 586
Đúng hạn: 1395
Trễ hạn: 146
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2224
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2229
Giải quyết: 888
Trước hạn: 494
Đúng hạn: 642
Trễ hạn: 246
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 558
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 558
Giải quyết: 314
Trước hạn: 277
Đúng hạn: 306
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1026
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1026
Giải quyết: 960
Trước hạn: 606
Đúng hạn: 955
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3152
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3152
Giải quyết: 3009
Trước hạn: 465
Đúng hạn: 2650
Trễ hạn: 359
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 2799
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2799
Giải quyết: 1762
Trước hạn: 1225
Đúng hạn: 1762
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 12410
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12413
Giải quyết: 1497
Trước hạn: 1212
Đúng hạn: 1091
Trễ hạn: 406
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 298 0 0 298 292 196 281 11
Sở Công thương 460 5558 1136 7154 6649 73 6649 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 143 0 8 151 129 54 100 29
Sở Giao thông Vận tải 3022 0 0 3022 2987 2771 2987 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 64 0 6 70 51 31 36 15
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1496 24 16 1536 1472 1310 1471 1
Sở Nội vụ 122 0 0 122 106 101 106 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1262 23 6 1291 1283 1171 1264 19
Sở Tài chính 2 0 0 2 2 0 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 378 0 0 378 296 174 294 2
Sở Tư Pháp 1981 0 0 1981 1980 1566 1918 62
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 171 0 165 336 281 263 281 0
Sở Xây Dựng 329 1 0 330 293 158 289 4
Sở Y tế 468 0 0 468 448 386 448 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3125 3 0 3128 1541 586 1395 146
UBND Huyện Hòa Bình 2224 2 3 2229 888 494 642 246
UBND Huyện Hồng Dân 558 0 0 558 314 277 306 8
UBND Huyện Phước Long 1026 0 0 1026 960 606 955 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3152 0 0 3152 3009 465 2650 359
UBND Thị Xã Giá Rai 2799 0 0 2799 1762 1225 1762 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 2 0 0 2 0 0 0 0
UBND TP Bạc Liêu 12410 3 0 12413 1497 1212 1091 406

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
3
1
4
1
3
9
0
 Đang online: 192