Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 367
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 367
Giải quyết: 360
Trước hạn: 255
Đúng hạn: 349
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 521
Mức độ 3: 8087
Mức độ 4: 1737
Tiếp nhận: 10345
Giải quyết: 9790
Trước hạn: 115
Đúng hạn: 9790
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 188
Giải quyết: 164
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 125
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3987
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 4008
Giải quyết: 3826
Trước hạn: 3568
Đúng hạn: 3825
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 81
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 82
Giải quyết: 66
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 42
Trễ hạn: 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1729
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 1776
Giải quyết: 1693
Trước hạn: 1508
Đúng hạn: 1693
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 157
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 157
Giải quyết: 154
Trước hạn: 145
Đúng hạn: 154
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1560
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 1597
Giải quyết: 1579
Trước hạn: 1431
Đúng hạn: 1549
Trễ hạn: 30
Sở Tài chính
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 11
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 2
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 471
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 473
Giải quyết: 396
Trước hạn: 226
Đúng hạn: 394
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2370
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2370
Giải quyết: 2328
Trước hạn: 1813
Đúng hạn: 2234
Trễ hạn: 94
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 195
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 387
Giải quyết: 305
Trước hạn: 287
Đúng hạn: 305
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 351
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 351
Giải quyết: 321
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 317
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 574
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 603
Giải quyết: 508
Trước hạn: 427
Đúng hạn: 504
Trễ hạn: 4
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3713
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3718
Giải quyết: 3659
Trước hạn: 661
Đúng hạn: 3480
Trễ hạn: 179
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2413
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2419
Giải quyết: 1084
Trước hạn: 625
Đúng hạn: 778
Trễ hạn: 306
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 648
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 648
Giải quyết: 366
Trước hạn: 326
Đúng hạn: 356
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1979
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1979
Giải quyết: 1473
Trước hạn: 775
Đúng hạn: 1468
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3738
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3741
Giải quyết: 3573
Trước hạn: 555
Đúng hạn: 3125
Trễ hạn: 448
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3209
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3219
Giải quyết: 2177
Trước hạn: 1506
Đúng hạn: 2177
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 15844
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15853
Giải quyết: 1614
Trước hạn: 1371
Đúng hạn: 1164
Trễ hạn: 450
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 367 0 0 367 360 255 349 11
Sở Công thương 521 8087 1737 10345 9790 115 9790 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 171 0 17 188 164 70 125 39
Sở Giao thông Vận tải 3987 0 21 4008 3826 3568 3825 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 81 0 1 82 66 37 42 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1729 24 23 1776 1693 1508 1693 0
Sở Nội vụ 157 0 0 157 154 145 154 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1560 26 11 1597 1579 1431 1549 30
Sở Tài chính 15 0 0 15 11 8 9 2
Sở Tài nguyên và Môi trường 471 2 0 473 396 226 394 2
Sở Tư Pháp 2370 0 0 2370 2328 1813 2234 94
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 195 0 192 387 305 287 305 0
Sở Xây Dựng 351 0 0 351 321 168 317 4
Sở Y tế 574 10 19 603 508 427 504 4
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3713 5 0 3718 3659 661 3480 179
UBND Huyện Hòa Bình 2413 3 3 2419 1084 625 778 306
UBND Huyện Hồng Dân 648 0 0 648 366 326 356 10
UBND Huyện Phước Long 1979 0 0 1979 1473 775 1468 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3738 3 0 3741 3573 555 3125 448
UBND Thị Xã Giá Rai 3209 10 0 3219 2177 1506 2177 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 1 2 0
UBND TP Bạc Liêu 15844 9 0 15853 1614 1371 1164 450

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
6
9
4
2
5
0
 Đang online: 741