Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 43
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 48
Giải quyết: 37
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 37
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 273
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 273
Giải quyết: 265
Trước hạn: 230
Đúng hạn: 260
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 188
Mức độ 3: 10319
Mức độ 4: 1557
Tiếp nhận: 12064
Giải quyết: 11804
Trước hạn: 115
Đúng hạn: 11803
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 263
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 272
Giải quyết: 254
Trước hạn: 117
Đúng hạn: 205
Trễ hạn: 49
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 4229
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 122
Tiếp nhận: 4357
Giải quyết: 3941
Trước hạn: 3536
Đúng hạn: 3941
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 74
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 76
Giải quyết: 52
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 27
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1296
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 1329
Giải quyết: 1265
Trước hạn: 1174
Đúng hạn: 1265
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 222
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 82
Tiếp nhận: 304
Giải quyết: 274
Trước hạn: 247
Đúng hạn: 270
Trễ hạn: 4
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1337
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 99
Tiếp nhận: 1447
Giải quyết: 1394
Trước hạn: 1206
Đúng hạn: 1385
Trễ hạn: 9
Sở Tài chính
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 31
Giải quyết: 27
Trước hạn: 23
Đúng hạn: 26
Trễ hạn: 1
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 325
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 331
Giải quyết: 257
Trước hạn: 134
Đúng hạn: 247
Trễ hạn: 10
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 4369
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4369
Giải quyết: 4192
Trước hạn: 3441
Đúng hạn: 4164
Trễ hạn: 28
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 155
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 377
Tiếp nhận: 532
Giải quyết: 368
Trước hạn: 349
Đúng hạn: 368
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 763
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 763
Giải quyết: 744
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 724
Trễ hạn: 20
Sở Y tế
Mức độ 2: 819
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 834
Giải quyết: 775
Trước hạn: 665
Đúng hạn: 775
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 4574
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 42
Tiếp nhận: 4617
Giải quyết: 3055
Trước hạn: 900
Đúng hạn: 2988
Trễ hạn: 67
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2565
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2568
Giải quyết: 1220
Trước hạn: 720
Đúng hạn: 911
Trễ hạn: 309
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 611
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 619
Giải quyết: 295
Trước hạn: 292
Đúng hạn: 288
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 6820
Mức độ 3: 89
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 6912
Giải quyết: 2468
Trước hạn: 1039
Đúng hạn: 2321
Trễ hạn: 147
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 8630
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8632
Giải quyết: 8030
Trước hạn: 443
Đúng hạn: 7627
Trễ hạn: 403
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 7573
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 7595
Giải quyết: 7130
Trước hạn: 1640
Đúng hạn: 7130
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 202
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 202
Giải quyết: 201
Trước hạn: 194
Đúng hạn: 195
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 16074
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16081
Giải quyết: 2307
Trước hạn: 526
Đúng hạn: 2161
Trễ hạn: 146
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 43 0 5 48 37 10 37 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 4 2 4 0
Công an Tỉnh 273 0 0 273 265 230 260 5
Sở Công thương 188 10319 1557 12064 11804 115 11803 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 263 1 8 272 254 117 205 49
Sở Giao thông Vận tải 4229 6 122 4357 3941 3536 3941 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 74 0 2 76 52 17 25 27
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1296 2 31 1329 1265 1174 1265 0
Sở Nội vụ 222 0 82 304 274 247 270 4
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1337 11 99 1447 1394 1206 1385 9
Sở Tài chính 31 0 0 31 27 23 26 1
Sở Tài nguyên và Môi trường 325 3 3 331 257 134 247 10
Sở Tư Pháp 4369 0 0 4369 4192 3441 4164 28
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 155 0 377 532 368 349 368 0
Sở Xây Dựng 763 0 0 763 744 3 724 20
Sở Y tế 819 0 15 834 775 665 775 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 4574 1 42 4617 3055 900 2988 67
UBND Huyện Hòa Bình 2565 1 2 2568 1220 720 911 309
UBND Huyện Hồng Dân 611 0 8 619 295 292 288 7
UBND Huyện Phước Long 6820 89 3 6912 2468 1039 2321 147
UBND Huyện Vĩnh Lợi 8630 2 0 8632 8030 443 7627 403
UBND Thị Xã Giá Rai 7573 21 1 7595 7130 1640 7130 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 202 0 0 202 201 194 195 6
UBND TP Bạc Liêu 16074 6 0 16081 2307 526 2161 146

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
6
5
7
8
7
8
 Đang online: 190