Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 22
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 211
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 211
Giải quyết: 196
Trước hạn: 167
Đúng hạn: 194
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 124
Mức độ 3: 6694
Mức độ 4: 1054
Tiếp nhận: 7872
Giải quyết: 7712
Trước hạn: 67
Đúng hạn: 7711
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 186
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 192
Giải quyết: 163
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 138
Trễ hạn: 25
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2876
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 2956
Giải quyết: 2612
Trước hạn: 2316
Đúng hạn: 2612
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 57
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 59
Giải quyết: 24
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 829
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 850
Giải quyết: 778
Trước hạn: 741
Đúng hạn: 778
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 186
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 202
Giải quyết: 198
Trước hạn: 172
Đúng hạn: 196
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 824
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 36
Tiếp nhận: 871
Giải quyết: 812
Trước hạn: 693
Đúng hạn: 807
Trễ hạn: 5
Sở Tài chính
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 210
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 213
Giải quyết: 156
Trước hạn: 61
Đúng hạn: 152
Trễ hạn: 4
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2688
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2688
Giải quyết: 2516
Trước hạn: 2046
Đúng hạn: 2501
Trễ hạn: 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 124
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 234
Tiếp nhận: 358
Giải quyết: 251
Trước hạn: 234
Đúng hạn: 251
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 391
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 391
Giải quyết: 367
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 350
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 555
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 569
Giải quyết: 521
Trước hạn: 446
Đúng hạn: 521
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3034
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 3060
Giải quyết: 2739
Trước hạn: 613
Đúng hạn: 2677
Trễ hạn: 62
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1826
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1828
Giải quyết: 824
Trước hạn: 566
Đúng hạn: 629
Trễ hạn: 195
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 435
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 435
Giải quyết: 187
Trước hạn: 210
Đúng hạn: 183
Trễ hạn: 4
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 3746
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3746
Giải quyết: 1428
Trước hạn: 716
Đúng hạn: 1379
Trễ hạn: 49
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 5728
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5728
Giải quyết: 3320
Trước hạn: 288
Đúng hạn: 3014
Trễ hạn: 306
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 5010
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5030
Giải quyết: 4615
Trước hạn: 1193
Đúng hạn: 4615
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 155
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 155
Giải quyết: 153
Trước hạn: 148
Đúng hạn: 149
Trễ hạn: 4
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11140
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11146
Giải quyết: 138
Trước hạn: 420
Đúng hạn: 136
Trễ hạn: 2
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 23 0 1 24 22 8 22 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 211 0 0 211 196 167 194 2
Sở Công thương 124 6694 1054 7872 7712 67 7711 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 186 1 5 192 163 71 138 25
Sở Giao thông Vận tải 2876 4 76 2956 2612 2316 2612 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 57 0 2 59 24 11 14 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 829 2 19 850 778 741 778 0
Sở Nội vụ 186 0 16 202 198 172 196 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 824 11 36 871 812 693 807 5
Sở Tài chính 19 0 0 19 14 11 14 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 210 2 1 213 156 61 152 4
Sở Tư Pháp 2688 0 0 2688 2516 2046 2501 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 124 0 234 358 251 234 251 0
Sở Xây Dựng 391 0 0 391 367 0 350 17
Sở Y tế 555 0 14 569 521 446 521 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3034 1 25 3060 2739 613 2677 62
UBND Huyện Hòa Bình 1826 0 2 1828 824 566 629 195
UBND Huyện Hồng Dân 435 0 0 435 187 210 183 4
UBND Huyện Phước Long 3746 0 0 3746 1428 716 1379 49
UBND Huyện Vĩnh Lợi 5728 0 0 5728 3320 288 3014 306
UBND Thị Xã Giá Rai 5010 20 0 5030 4615 1193 4615 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 155 0 0 155 153 148 149 4
UBND TP Bạc Liêu 11140 5 0 11146 138 420 136 2

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
9
8
2
2
5
6
 Đang online: 153