Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 46
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 46
Giải quyết: 28
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 28
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 731
Mức độ 4: 130
Tiếp nhận: 883
Giải quyết: 816
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 816
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 19
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 18
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 398
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 410
Giải quyết: 220
Trước hạn: 206
Đúng hạn: 220
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 99
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 104
Giải quyết: 68
Trước hạn: 88
Đúng hạn: 68
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 14
Trước hạn: 6
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 96
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 98
Giải quyết: 89
Trước hạn: 74
Đúng hạn: 88
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 20
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 206
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 206
Giải quyết: 99
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 99
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 39
Giải quyết: 27
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 56
Giải quyết: 24
Trước hạn: 15
Đúng hạn: 24
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 400
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 400
Giải quyết: 346
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 337
Trễ hạn: 9
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 377
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 377
Giải quyết: 179
Trước hạn: 170
Đúng hạn: 171
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 58
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 25
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 708
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 708
Giải quyết: 210
Trước hạn: 68
Đúng hạn: 210
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 707
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 707
Giải quyết: 354
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 346
Trễ hạn: 8
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 669
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 670
Giải quyết: 430
Trước hạn: 215
Đúng hạn: 430
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18
Giải quyết: 16
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 16
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1499
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1500
Giải quyết: 10
Trước hạn: 41
Đúng hạn: 10
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 46 0 0 46 28 27 28 0
Sở Công thương 22 731 130 883 816 3 816 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 25 0 1 26 19 11 18 1
Sở Giao thông Vận tải 398 2 10 410 220 206 220 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 99 0 5 104 68 88 68 0
Sở Nội vụ 24 0 0 24 14 6 14 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 96 0 2 98 89 74 88 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 26 0 0 26 20 11 20 0
Sở Tư Pháp 206 0 0 206 99 83 99 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 22 0 17 39 27 27 27 0
Sở Xây Dựng 5 0 0 5 0 0 0 0
Sở Y tế 54 0 2 56 24 15 24 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 400 0 0 400 346 83 337 9
UBND Huyện Hòa Bình 377 0 0 377 179 170 171 8
UBND Huyện Hồng Dân 58 0 0 58 25 37 25 0
UBND Huyện Phước Long 708 0 0 708 210 68 210 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 707 0 0 707 354 53 346 8
UBND Thị Xã Giá Rai 669 1 0 670 430 215 430 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 18 0 0 18 16 7 16 0
UBND TP Bạc Liêu 1499 0 0 1500 10 41 10 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
8
1
4
8
0
7
 Đang online: 258