Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 14
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 286
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 286
Giải quyết: 278
Trước hạn: 184
Đúng hạn: 267
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 451
Mức độ 3: 4504
Mức độ 4: 931
Tiếp nhận: 5886
Giải quyết: 5507
Trước hạn: 72
Đúng hạn: 5507
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 133
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 134
Giải quyết: 125
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 96
Trễ hạn: 29
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2924
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2924
Giải quyết: 2804
Trước hạn: 2607
Đúng hạn: 2803
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 53
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 53
Giải quyết: 45
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 32
Trễ hạn: 13
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1406
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 1444
Giải quyết: 1369
Trước hạn: 1237
Đúng hạn: 1369
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 92
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 131
Giải quyết: 90
Trước hạn: 85
Đúng hạn: 90
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1228
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 1256
Giải quyết: 1241
Trước hạn: 1151
Đúng hạn: 1236
Trễ hạn: 5
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 335
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 335
Giải quyết: 260
Trước hạn: 149
Đúng hạn: 260
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1963
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1963
Giải quyết: 1959
Trước hạn: 1552
Đúng hạn: 1904
Trễ hạn: 55
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 167
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 160
Tiếp nhận: 327
Giải quyết: 269
Trước hạn: 260
Đúng hạn: 269
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 310
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 311
Giải quyết: 292
Trước hạn: 157
Đúng hạn: 288
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 457
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 457
Giải quyết: 433
Trước hạn: 379
Đúng hạn: 433
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2910
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2911
Giải quyết: 1488
Trước hạn: 558
Đúng hạn: 1347
Trễ hạn: 141
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2156
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2161
Giải quyết: 820
Trước hạn: 440
Đúng hạn: 583
Trễ hạn: 237
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 537
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 537
Giải quyết: 288
Trước hạn: 262
Đúng hạn: 280
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 843
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 843
Giải quyết: 824
Trước hạn: 504
Đúng hạn: 819
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3007
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3015
Giải quyết: 2861
Trước hạn: 432
Đúng hạn: 2567
Trễ hạn: 294
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 2671
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2671
Giải quyết: 1626
Trước hạn: 1154
Đúng hạn: 1626
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11941
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11941
Giải quyết: 1492
Trước hạn: 1199
Đúng hạn: 1087
Trễ hạn: 405
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 14 8 14 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 286 0 0 286 278 184 267 11
Sở Công thương 451 4504 931 5886 5507 72 5507 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 133 0 1 134 125 53 96 29
Sở Giao thông Vận tải 2924 0 0 2924 2804 2607 2803 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 53 0 0 53 45 27 32 13
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1406 24 14 1444 1369 1237 1369 0
Sở Nội vụ 92 29 4 131 90 85 90 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1228 23 5 1256 1241 1151 1236 5
Sở Tài chính 2 0 0 2 0 0 0 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 335 0 0 335 260 149 260 0
Sở Tư Pháp 1963 0 0 1963 1959 1552 1904 55
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 167 0 160 327 269 260 269 0
Sở Xây Dựng 310 1 0 311 292 157 288 4
Sở Y tế 457 0 0 457 433 379 433 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2910 1 0 2911 1488 558 1347 141
UBND Huyện Hòa Bình 2156 2 3 2161 820 440 583 237
UBND Huyện Hồng Dân 537 0 0 537 288 262 280 8
UBND Huyện Phước Long 843 0 0 843 824 504 819 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3007 6 0 3015 2861 432 2567 294
UBND Thị Xã Giá Rai 2671 0 0 2671 1626 1154 1626 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 1 0 0 1 0 0 0 0
UBND TP Bạc Liêu 11941 0 0 11941 1492 1199 1087 405

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
2
3
9
2
6
9
3
 Đang online: 382