Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 57
Giải quyết: 52
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 51
Trễ hạn: 1
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 273
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 273
Giải quyết: 270
Trước hạn: 235
Đúng hạn: 265
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 243
Mức độ 3: 14538
Mức độ 4: 2079
Tiếp nhận: 16860
Giải quyết: 16585
Trước hạn: 159
Đúng hạn: 16584
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 350
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 360
Giải quyết: 339
Trước hạn: 172
Đúng hạn: 283
Trễ hạn: 56
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 5485
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 172
Tiếp nhận: 5669
Giải quyết: 5255
Trước hạn: 4747
Đúng hạn: 5254
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 83
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 86
Giải quyết: 64
Trước hạn: 16
Đúng hạn: 24
Trễ hạn: 40
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1678
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 1729
Giải quyết: 1648
Trước hạn: 1503
Đúng hạn: 1647
Trễ hạn: 1
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 234
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 103
Tiếp nhận: 337
Giải quyết: 306
Trước hạn: 273
Đúng hạn: 302
Trễ hạn: 4
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1765
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 146
Tiếp nhận: 1922
Giải quyết: 1872
Trước hạn: 1594
Đúng hạn: 1859
Trễ hạn: 13
Sở Tài chính
Mức độ 2: 40
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 40
Giải quyết: 39
Trước hạn: 32
Đúng hạn: 38
Trễ hạn: 1
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 448
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 456
Giải quyết: 364
Trước hạn: 196
Đúng hạn: 345
Trễ hạn: 19
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 5969
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5969
Giải quyết: 5792
Trước hạn: 4750
Đúng hạn: 5750
Trễ hạn: 42
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 213
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 557
Tiếp nhận: 770
Giải quyết: 522
Trước hạn: 493
Đúng hạn: 522
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 1044
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1045
Giải quyết: 1012
Trước hạn: 140
Đúng hạn: 255
Trễ hạn: 757
Sở Y tế
Mức độ 2: 1032
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 1055
Giải quyết: 989
Trước hạn: 837
Đúng hạn: 989
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 6025
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 6075
Giải quyết: 5812
Trước hạn: 1189
Đúng hạn: 5662
Trễ hạn: 150
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 3190
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 3193
Giải quyết: 1584
Trước hạn: 926
Đúng hạn: 1215
Trễ hạn: 369
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 879
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 887
Giải quyết: 518
Trước hạn: 402
Đúng hạn: 510
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 9540
Mức độ 3: 367
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 9923
Giải quyết: 3332
Trước hạn: 1383
Đúng hạn: 3166
Trễ hạn: 166
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 11233
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11235
Giải quyết: 10648
Trước hạn: 512
Đúng hạn: 10030
Trễ hạn: 618
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 9781
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 9829
Giải quyết: 9399
Trước hạn: 1865
Đúng hạn: 9399
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 237
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 238
Giải quyết: 236
Trước hạn: 225
Đúng hạn: 230
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 19820
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19829
Giải quyết: 3812
Trước hạn: 653
Đúng hạn: 3633
Trễ hạn: 179
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 52 0 5 57 52 17 51 1
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 4 2 4 0
Công an Tỉnh 273 0 0 273 270 235 265 5
Sở Công thương 243 14538 2079 16860 16585 159 16584 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 350 1 9 360 339 172 283 56
Sở Giao thông Vận tải 5485 12 172 5669 5255 4747 5254 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 83 0 3 86 64 16 24 40
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1678 2 49 1729 1648 1503 1647 1
Sở Nội vụ 234 0 103 337 306 273 302 4
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1765 11 146 1922 1872 1594 1859 13
Sở Tài chính 40 0 0 40 39 32 38 1
Sở Tài nguyên và Môi trường 448 4 4 456 364 196 345 19
Sở Tư Pháp 5969 0 0 5969 5792 4750 5750 42
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 213 0 557 770 522 493 522 0
Sở Xây Dựng 1044 1 0 1045 1012 140 255 757
Sở Y tế 1032 3 20 1055 989 837 989 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 6025 3 47 6075 5812 1189 5662 150
UBND Huyện Hòa Bình 3190 1 2 3193 1584 926 1215 369
UBND Huyện Hồng Dân 879 0 8 887 518 402 510 8
UBND Huyện Phước Long 9540 367 16 9923 3332 1383 3166 166
UBND Huyện Vĩnh Lợi 11233 2 0 11235 10648 512 10030 618
UBND Thị Xã Giá Rai 9781 47 1 9829 9399 1865 9399 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 237 0 1 238 236 225 230 6
UBND TP Bạc Liêu 19820 8 0 19829 3812 653 3633 179

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
9
0
9
4
1
3
7
 Đang online: 152