Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 22
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 217
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 217
Giải quyết: 197
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 195
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 126
Mức độ 3: 6761
Mức độ 4: 1069
Tiếp nhận: 7956
Giải quyết: 7803
Trước hạn: 68
Đúng hạn: 7802
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 193
Giải quyết: 168
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 138
Trễ hạn: 30
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2899
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 2981
Giải quyết: 2632
Trước hạn: 2333
Đúng hạn: 2632
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 61
Giải quyết: 24
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 836
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 858
Giải quyết: 806
Trước hạn: 765
Đúng hạn: 806
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 203
Giải quyết: 199
Trước hạn: 172
Đúng hạn: 197
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 831
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 880
Giải quyết: 830
Trước hạn: 712
Đúng hạn: 824
Trễ hạn: 6
Sở Tài chính
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 212
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 215
Giải quyết: 158
Trước hạn: 68
Đúng hạn: 154
Trễ hạn: 4
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2728
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2728
Giải quyết: 2550
Trước hạn: 2080
Đúng hạn: 2535
Trễ hạn: 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 124
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 236
Tiếp nhận: 360
Giải quyết: 252
Trước hạn: 237
Đúng hạn: 252
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 391
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 391
Giải quyết: 367
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 350
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 559
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 573
Giải quyết: 532
Trước hạn: 454
Đúng hạn: 532
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3063
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 3089
Giải quyết: 2742
Trước hạn: 613
Đúng hạn: 2680
Trễ hạn: 62
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1855
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1857
Giải quyết: 829
Trước hạn: 564
Đúng hạn: 634
Trễ hạn: 195
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 442
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 442
Giải quyết: 190
Trước hạn: 215
Đúng hạn: 186
Trễ hạn: 4
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 3813
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3813
Giải quyết: 1440
Trước hạn: 717
Đúng hạn: 1390
Trễ hạn: 50
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 5800
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5800
Giải quyết: 3337
Trước hạn: 297
Đúng hạn: 3031
Trễ hạn: 306
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 5072
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 5093
Giải quyết: 4650
Trước hạn: 1209
Đúng hạn: 4650
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 156
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 156
Giải quyết: 154
Trước hạn: 148
Đúng hạn: 150
Trễ hạn: 4
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11257
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11263
Giải quyết: 169
Trước hạn: 418
Đúng hạn: 163
Trễ hạn: 6
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 23 0 1 24 22 8 22 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 217 0 0 217 197 168 195 2
Sở Công thương 126 6761 1069 7956 7803 68 7802 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 187 1 5 193 168 71 138 30
Sở Giao thông Vận tải 2899 4 78 2981 2632 2333 2632 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 59 0 2 61 24 11 14 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 836 2 20 858 806 765 806 0
Sở Nội vụ 187 0 16 203 199 172 197 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 831 11 38 880 830 712 824 6
Sở Tài chính 19 0 0 19 14 11 14 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 212 2 1 215 158 68 154 4
Sở Tư Pháp 2728 0 0 2728 2550 2080 2535 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 124 0 236 360 252 237 252 0
Sở Xây Dựng 391 0 0 391 367 0 350 17
Sở Y tế 559 0 14 573 532 454 532 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3063 1 25 3089 2742 613 2680 62
UBND Huyện Hòa Bình 1855 0 2 1857 829 564 634 195
UBND Huyện Hồng Dân 442 0 0 442 190 215 186 4
UBND Huyện Phước Long 3813 0 0 3813 1440 717 1390 50
UBND Huyện Vĩnh Lợi 5800 0 0 5800 3337 297 3031 306
UBND Thị Xã Giá Rai 5072 20 1 5093 4650 1209 4650 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 156 0 0 156 154 148 150 4
UBND TP Bạc Liêu 11257 5 0 11263 169 418 163 6

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
0
0
4
6
6
4
 Đang online: 130