Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 46
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 46
Giải quyết: 29
Trước hạn: 28
Đúng hạn: 29
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 759
Mức độ 4: 133
Tiếp nhận: 914
Giải quyết: 816
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 816
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 27
Giải quyết: 19
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 18
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 410
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 423
Giải quyết: 249
Trước hạn: 227
Đúng hạn: 249
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 100
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 105
Giải quyết: 76
Trước hạn: 90
Đúng hạn: 76
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 14
Trước hạn: 6
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 97
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 99
Giải quyết: 90
Trước hạn: 75
Đúng hạn: 89
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 20
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 207
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 207
Giải quyết: 99
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 99
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 40
Giải quyết: 27
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 56
Giải quyết: 24
Trước hạn: 15
Đúng hạn: 24
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 400
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 400
Giải quyết: 361
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 352
Trễ hạn: 9
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 383
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 383
Giải quyết: 184
Trước hạn: 175
Đúng hạn: 176
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 58
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 25
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 720
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 720
Giải quyết: 213
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 213
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 719
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 719
Giải quyết: 356
Trước hạn: 49
Đúng hạn: 348
Trễ hạn: 8
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 680
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 681
Giải quyết: 431
Trước hạn: 215
Đúng hạn: 431
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18
Giải quyết: 7
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 7
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1539
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1540
Giải quyết: 10
Trước hạn: 41
Đúng hạn: 10
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 46 0 0 46 29 28 29 0
Sở Công thương 22 759 133 914 816 3 816 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 26 0 1 27 19 11 18 1
Sở Giao thông Vận tải 410 2 11 423 249 227 249 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 100 0 5 105 76 90 76 0
Sở Nội vụ 24 0 0 24 14 6 14 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 97 0 2 99 90 75 89 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 26 0 0 26 20 11 20 0
Sở Tư Pháp 207 0 0 207 99 83 99 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 23 0 17 40 27 27 27 0
Sở Xây Dựng 5 0 0 5 0 0 0 0
Sở Y tế 54 0 2 56 24 15 24 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 400 0 0 400 361 83 352 9
UBND Huyện Hòa Bình 383 0 0 383 184 175 176 8
UBND Huyện Hồng Dân 58 0 0 58 25 37 25 0
UBND Huyện Phước Long 720 0 0 720 213 70 213 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 719 0 0 719 356 49 348 8
UBND Thị Xã Giá Rai 680 1 0 681 431 215 431 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 18 0 0 18 7 7 7 0
UBND TP Bạc Liêu 1539 0 0 1540 10 41 10 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
8
1
7
1
1
2
 Đang online: 276