Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 49
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 54
Giải quyết: 41
Trước hạn: 13
Đúng hạn: 40
Trễ hạn: 1
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 273
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 273
Giải quyết: 270
Trước hạn: 235
Đúng hạn: 265
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 196
Mức độ 3: 10955
Mức độ 4: 1633
Tiếp nhận: 12784
Giải quyết: 12565
Trước hạn: 118
Đúng hạn: 12564
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 279
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 288
Giải quyết: 273
Trước hạn: 132
Đúng hạn: 222
Trễ hạn: 51
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 4380
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 128
Tiếp nhận: 4514
Giải quyết: 4173
Trước hạn: 3756
Đúng hạn: 4173
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 74
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 77
Giải quyết: 56
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 26
Trễ hạn: 30
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1356
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 1390
Giải quyết: 1305
Trước hạn: 1219
Đúng hạn: 1305
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 222
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 85
Tiếp nhận: 307
Giải quyết: 280
Trước hạn: 248
Đúng hạn: 276
Trễ hạn: 4
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1386
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 111
Tiếp nhận: 1508
Giải quyết: 1457
Trước hạn: 1251
Đúng hạn: 1448
Trễ hạn: 9
Sở Tài chính
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 33
Giải quyết: 28
Trước hạn: 23
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 1
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 338
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 344
Giải quyết: 264
Trước hạn: 139
Đúng hạn: 252
Trễ hạn: 12
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 4536
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4536
Giải quyết: 4379
Trước hạn: 3614
Đúng hạn: 4350
Trễ hạn: 29
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 158
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 404
Tiếp nhận: 562
Giải quyết: 385
Trước hạn: 366
Đúng hạn: 385
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 771
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 771
Giải quyết: 753
Trước hạn: 4
Đúng hạn: 732
Trễ hạn: 21
Sở Y tế
Mức độ 2: 847
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 862
Giải quyết: 793
Trước hạn: 681
Đúng hạn: 793
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 4782
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 4828
Giải quyết: 3115
Trước hạn: 955
Đúng hạn: 3047
Trễ hạn: 68
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2641
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2644
Giải quyết: 1264
Trước hạn: 738
Đúng hạn: 943
Trễ hạn: 321
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 621
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 629
Giải quyết: 303
Trước hạn: 296
Đúng hạn: 296
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 7140
Mức độ 3: 122
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 7266
Giải quyết: 2568
Trước hạn: 1084
Đúng hạn: 2421
Trễ hạn: 147
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 8982
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8984
Giải quyết: 8298
Trước hạn: 469
Đúng hạn: 7893
Trễ hạn: 405
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 7869
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 7892
Giải quyết: 7449
Trước hạn: 1672
Đúng hạn: 7449
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 208
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 208
Giải quyết: 206
Trước hạn: 199
Đúng hạn: 200
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 16583
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16590
Giải quyết: 2521
Trước hạn: 556
Đúng hạn: 2373
Trễ hạn: 148
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 49 0 5 54 41 13 40 1
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 4 2 4 0
Công an Tỉnh 273 0 0 273 270 235 265 5
Sở Công thương 196 10955 1633 12784 12565 118 12564 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 279 1 8 288 273 132 222 51
Sở Giao thông Vận tải 4380 6 128 4514 4173 3756 4173 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 74 0 3 77 56 18 26 30
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1356 2 32 1390 1305 1219 1305 0
Sở Nội vụ 222 0 85 307 280 248 276 4
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1386 11 111 1508 1457 1251 1448 9
Sở Tài chính 33 0 0 33 28 23 27 1
Sở Tài nguyên và Môi trường 338 3 3 344 264 139 252 12
Sở Tư Pháp 4536 0 0 4536 4379 3614 4350 29
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 158 0 404 562 385 366 385 0
Sở Xây Dựng 771 0 0 771 753 4 732 21
Sở Y tế 847 0 15 862 793 681 793 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 4782 2 44 4828 3115 955 3047 68
UBND Huyện Hòa Bình 2641 1 2 2644 1264 738 943 321
UBND Huyện Hồng Dân 621 0 8 629 303 296 296 7
UBND Huyện Phước Long 7140 122 4 7266 2568 1084 2421 147
UBND Huyện Vĩnh Lợi 8982 2 0 8984 8298 469 7893 405
UBND Thị Xã Giá Rai 7869 22 1 7892 7449 1672 7449 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 208 0 0 208 206 199 200 6
UBND TP Bạc Liêu 16583 6 0 16590 2521 556 2373 148

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
7
4
1
5
7
3
 Đang online: 84