Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 371
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 371
Giải quyết: 361
Trước hạn: 256
Đúng hạn: 350
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 523
Mức độ 3: 8173
Mức độ 4: 1747
Tiếp nhận: 10443
Giải quyết: 9922
Trước hạn: 116
Đúng hạn: 9922
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 173
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 190
Giải quyết: 165
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 126
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 4024
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 4046
Giải quyết: 3893
Trước hạn: 3635
Đúng hạn: 3892
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 81
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 82
Giải quyết: 66
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 42
Trễ hạn: 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1731
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 26
Tiếp nhận: 1781
Giải quyết: 1713
Trước hạn: 1516
Đúng hạn: 1713
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 157
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 157
Giải quyết: 154
Trước hạn: 145
Đúng hạn: 154
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1575
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 1628
Giải quyết: 1586
Trước hạn: 1440
Đúng hạn: 1556
Trễ hạn: 30
Sở Tài chính
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 11
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 2
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 473
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 475
Giải quyết: 399
Trước hạn: 231
Đúng hạn: 397
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2403
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2403
Giải quyết: 2331
Trước hạn: 1815
Đúng hạn: 2236
Trễ hạn: 95
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 197
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 389
Giải quyết: 307
Trước hạn: 289
Đúng hạn: 307
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 352
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 352
Giải quyết: 321
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 317
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 576
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 605
Giải quyết: 526
Trước hạn: 438
Đúng hạn: 526
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3744
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3749
Giải quyết: 3682
Trước hạn: 671
Đúng hạn: 3503
Trễ hạn: 179
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2421
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2427
Giải quyết: 1087
Trước hạn: 628
Đúng hạn: 781
Trễ hạn: 306
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 656
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 656
Giải quyết: 368
Trước hạn: 331
Đúng hạn: 358
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2010
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2010
Giải quyết: 1488
Trước hạn: 782
Đúng hạn: 1483
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3761
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3764
Giải quyết: 3573
Trước hạn: 552
Đúng hạn: 3122
Trễ hạn: 451
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3209
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3219
Giải quyết: 2182
Trước hạn: 1509
Đúng hạn: 2182
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 15977
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15986
Giải quyết: 1615
Trước hạn: 1380
Đúng hạn: 1165
Trễ hạn: 450
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 16 0 0 16 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 371 0 0 371 361 256 350 11
Sở Công thương 523 8173 1747 10443 9922 116 9922 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 173 0 17 190 165 71 126 39
Sở Giao thông Vận tải 4024 0 22 4046 3893 3635 3892 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 81 0 1 82 66 37 42 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1731 24 26 1781 1713 1516 1713 0
Sở Nội vụ 157 0 0 157 154 145 154 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1575 42 11 1628 1586 1440 1556 30
Sở Tài chính 15 0 0 15 11 8 9 2
Sở Tài nguyên và Môi trường 473 2 0 475 399 231 397 2
Sở Tư Pháp 2403 0 0 2403 2331 1815 2236 95
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 197 0 192 389 307 289 307 0
Sở Xây Dựng 352 0 0 352 321 168 317 4
Sở Y tế 576 10 19 605 526 438 526 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3744 5 0 3749 3682 671 3503 179
UBND Huyện Hòa Bình 2421 3 3 2427 1087 628 781 306
UBND Huyện Hồng Dân 656 0 0 656 368 331 358 10
UBND Huyện Phước Long 2010 0 0 2010 1488 782 1483 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3761 3 0 3764 3573 552 3122 451
UBND Thị Xã Giá Rai 3209 10 0 3219 2182 1509 2182 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 1 2 0
UBND TP Bạc Liêu 15977 9 0 15986 1615 1380 1165 450

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
8
1
1
0
8
1
 Đang online: 250