Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 34
Giải quyết: 15
Trước hạn: 15
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 627
Mức độ 4: 108
Tiếp nhận: 756
Giải quyết: 608
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 608
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 18
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 17
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 350
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 362
Giải quyết: 219
Trước hạn: 205
Đúng hạn: 219
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 93
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 98
Giải quyết: 47
Trước hạn: 77
Đúng hạn: 47
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 7
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 7
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 87
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 89
Giải quyết: 76
Trước hạn: 64
Đúng hạn: 75
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 11
Trước hạn: 4
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 190
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 190
Giải quyết: 93
Trước hạn: 77
Đúng hạn: 93
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 38
Giải quyết: 26
Trước hạn: 26
Đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 49
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 51
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 356
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 356
Giải quyết: 326
Trước hạn: 64
Đúng hạn: 317
Trễ hạn: 9
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 330
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 330
Giải quyết: 137
Trước hạn: 131
Đúng hạn: 132
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 56
Giải quyết: 22
Trước hạn: 35
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 608
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 608
Giải quyết: 173
Trước hạn: 52
Đúng hạn: 173
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 636
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 636
Giải quyết: 250
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 244
Trễ hạn: 6
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 614
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 614
Giải quyết: 344
Trước hạn: 204
Đúng hạn: 344
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 9
Giải quyết: 7
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 7
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1305
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1306
Giải quyết: 9
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 34 0 0 34 15 15 15 0
Sở Công thương 21 627 108 756 608 2 608 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 22 0 1 23 18 11 17 1
Sở Giao thông Vận tải 350 2 10 362 219 205 219 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 93 0 5 98 47 77 47 0
Sở Nội vụ 24 0 0 24 7 1 7 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 87 0 2 89 76 64 75 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 25 0 0 25 11 4 11 0
Sở Tư Pháp 190 0 0 190 93 77 93 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 21 0 17 38 26 26 26 0
Sở Xây Dựng 4 0 0 4 0 0 0 0
Sở Y tế 49 0 2 51 15 8 15 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 356 0 0 356 326 64 317 9
UBND Huyện Hòa Bình 330 0 0 330 137 131 132 5
UBND Huyện Hồng Dân 56 0 0 56 22 35 22 0
UBND Huyện Phước Long 608 0 0 608 173 52 173 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 636 0 0 636 250 53 244 6
UBND Thị Xã Giá Rai 614 0 0 614 344 204 344 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 9 0 0 9 7 7 7 0
UBND TP Bạc Liêu 1305 0 0 1306 9 37 9 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
7
8
2
7
7
7
 Đang online: 349