Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 335
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 335
Giải quyết: 313
Trước hạn: 214
Đúng hạn: 302
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 498
Mức độ 3: 6472
Mức độ 4: 1374
Tiếp nhận: 8344
Giải quyết: 7888
Trước hạn: 90
Đúng hạn: 7888
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 150
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 164
Giải quyết: 140
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 109
Trễ hạn: 31
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3530
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 3535
Giải quyết: 3428
Trước hạn: 3192
Đúng hạn: 3428
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 73
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 79
Giải quyết: 62
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 21
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1602
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 1644
Giải quyết: 1569
Trước hạn: 1387
Đúng hạn: 1568
Trễ hạn: 1
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 134
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 134
Giải quyết: 134
Trước hạn: 125
Đúng hạn: 134
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1372
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1403
Giải quyết: 1375
Trước hạn: 1255
Đúng hạn: 1348
Trễ hạn: 27
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 410
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 410
Giải quyết: 316
Trước hạn: 181
Đúng hạn: 314
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2132
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2132
Giải quyết: 2084
Trước hạn: 1645
Đúng hạn: 2013
Trễ hạn: 71
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 169
Tiếp nhận: 351
Giải quyết: 291
Trước hạn: 273
Đúng hạn: 291
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 342
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 343
Giải quyết: 305
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 301
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 510
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 511
Giải quyết: 465
Trước hạn: 397
Đúng hạn: 465
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3294
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3298
Giải quyết: 3251
Trước hạn: 604
Đúng hạn: 3077
Trễ hạn: 174
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2295
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2301
Giải quyết: 963
Trước hạn: 548
Đúng hạn: 706
Trễ hạn: 257
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 608
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 608
Giải quyết: 341
Trước hạn: 310
Đúng hạn: 333
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1622
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1622
Giải quyết: 1216
Trước hạn: 716
Đúng hạn: 1211
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3411
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3414
Giải quyết: 3231
Trước hạn: 504
Đúng hạn: 2856
Trễ hạn: 375
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3046
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3046
Giải quyết: 1947
Trước hạn: 1342
Đúng hạn: 1947
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13681
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13685
Giải quyết: 1571
Trước hạn: 1297
Đúng hạn: 1123
Trễ hạn: 448
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 335 0 0 335 313 214 302 11
Sở Công thương 498 6472 1374 8344 7888 90 7888 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 150 0 14 164 140 58 109 31
Sở Giao thông Vận tải 3530 0 5 3535 3428 3192 3428 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 73 0 6 79 62 36 41 21
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1602 24 18 1644 1569 1387 1568 1
Sở Nội vụ 134 0 0 134 134 125 134 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1372 25 6 1403 1375 1255 1348 27
Sở Tài chính 2 0 0 2 2 0 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 410 0 0 410 316 181 314 2
Sở Tư Pháp 2132 0 0 2132 2084 1645 2013 71
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 182 0 169 351 291 273 291 0
Sở Xây Dựng 342 1 0 343 305 168 301 4
Sở Y tế 510 0 1 511 465 397 465 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3294 4 0 3298 3251 604 3077 174
UBND Huyện Hòa Bình 2295 3 3 2301 963 548 706 257
UBND Huyện Hồng Dân 608 0 0 608 341 310 333 8
UBND Huyện Phước Long 1622 0 0 1622 1216 716 1211 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3411 3 0 3414 3231 504 2856 375
UBND Thị Xã Giá Rai 3046 0 0 3046 1947 1342 1947 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 0 2 0
UBND TP Bạc Liêu 13681 4 0 13685 1571 1297 1123 448

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
3
7
5
4
9
0
9
 Đang online: 710