Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 50
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 50
Giải quyết: 42
Trước hạn: 40
Đúng hạn: 42
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 930
Mức độ 4: 167
Tiếp nhận: 1119
Giải quyết: 1072
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 1072
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 28
Giải quyết: 21
Trước hạn: 13
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 447
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 461
Giải quyết: 286
Trước hạn: 263
Đúng hạn: 286
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 108
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 113
Giải quyết: 93
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 93
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 28
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 28
Giải quyết: 22
Trước hạn: 13
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 118
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 120
Giải quyết: 103
Trước hạn: 86
Đúng hạn: 102
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 29
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 29
Giải quyết: 21
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 226
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 226
Giải quyết: 162
Trước hạn: 135
Đúng hạn: 162
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 44
Giải quyết: 31
Trước hạn: 31
Đúng hạn: 31
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 25
Trước hạn: 16
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 449
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 450
Giải quyết: 408
Trước hạn: 94
Đúng hạn: 398
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 443
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 443
Giải quyết: 209
Trước hạn: 200
Đúng hạn: 201
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 62
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 62
Giải quyết: 25
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 116
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 116
Giải quyết: 113
Trước hạn: 100
Đúng hạn: 112
Trễ hạn: 1
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 834
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 834
Giải quyết: 442
Trước hạn: 85
Đúng hạn: 434
Trễ hạn: 8
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 765
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 765
Giải quyết: 630
Trước hạn: 272
Đúng hạn: 630
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 27
Giải quyết: 21
Trước hạn: 20
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 1
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1830
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1832
Giải quyết: 13
Trước hạn: 42
Đúng hạn: 13
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 50 0 0 50 42 40 42 0
Sở Công thương 22 930 167 1119 1072 3 1072 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 27 0 1 28 21 13 20 1
Sở Giao thông Vận tải 447 2 12 461 286 263 286 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 108 0 5 113 93 100 93 0
Sở Nội vụ 28 0 0 28 22 13 22 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 118 0 2 120 103 86 102 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 29 0 0 29 21 11 21 0
Sở Tư Pháp 226 0 0 226 162 135 162 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 23 0 21 44 31 31 31 0
Sở Xây Dựng 5 0 0 5 0 0 0 0
Sở Y tế 56 0 2 58 25 16 25 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 449 1 0 450 408 94 398 10
UBND Huyện Hòa Bình 443 0 0 443 209 200 201 8
UBND Huyện Hồng Dân 62 0 0 62 25 37 25 0
UBND Huyện Phước Long 116 0 0 116 113 100 112 1
UBND Huyện Vĩnh Lợi 834 0 0 834 442 85 434 8
UBND Thị Xã Giá Rai 765 0 0 765 630 272 630 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 27 0 0 27 21 20 20 1
UBND TP Bạc Liêu 1830 1 0 1832 13 42 13 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
8
7
0
1
5
3
 Đang online: 421