Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 366
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 366
Giải quyết: 359
Trước hạn: 255
Đúng hạn: 348
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 520
Mức độ 3: 8031
Mức độ 4: 1726
Tiếp nhận: 10277
Giải quyết: 9759
Trước hạn: 115
Đúng hạn: 9759
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 167
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 184
Giải quyết: 164
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 125
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3967
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 3987
Giải quyết: 3823
Trước hạn: 3565
Đúng hạn: 3822
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 80
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 81
Giải quyết: 65
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1723
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 1769
Giải quyết: 1693
Trước hạn: 1505
Đúng hạn: 1693
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 156
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 156
Giải quyết: 153
Trước hạn: 140
Đúng hạn: 153
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1552
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 1589
Giải quyết: 1577
Trước hạn: 1427
Đúng hạn: 1547
Trễ hạn: 30
Sở Tài chính
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 11
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 2
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 467
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 469
Giải quyết: 387
Trước hạn: 225
Đúng hạn: 385
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2366
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2366
Giải quyết: 2328
Trước hạn: 1813
Đúng hạn: 2234
Trễ hạn: 94
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 195
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 387
Giải quyết: 304
Trước hạn: 286
Đúng hạn: 304
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 348
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 348
Giải quyết: 311
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 307
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 573
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 602
Giải quyết: 508
Trước hạn: 427
Đúng hạn: 504
Trễ hạn: 4
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3700
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3705
Giải quyết: 3636
Trước hạn: 658
Đúng hạn: 3457
Trễ hạn: 179
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2410
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2416
Giải quyết: 1074
Trước hạn: 615
Đúng hạn: 768
Trễ hạn: 306
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 646
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 646
Giải quyết: 365
Trước hạn: 325
Đúng hạn: 355
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1942
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1942
Giải quyết: 1468
Trước hạn: 775
Đúng hạn: 1463
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3725
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3728
Giải quyết: 3560
Trước hạn: 554
Đúng hạn: 3117
Trễ hạn: 443
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3199
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3208
Giải quyết: 2177
Trước hạn: 1498
Đúng hạn: 2177
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 15742
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15751
Giải quyết: 1614
Trước hạn: 1370
Đúng hạn: 1164
Trễ hạn: 450
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 366 0 0 366 359 255 348 11
Sở Công thương 520 8031 1726 10277 9759 115 9759 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 167 0 17 184 164 70 125 39
Sở Giao thông Vận tải 3967 0 20 3987 3823 3565 3822 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 80 0 1 81 65 36 41 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1723 24 22 1769 1693 1505 1693 0
Sở Nội vụ 156 0 0 156 153 140 153 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1552 26 11 1589 1577 1427 1547 30
Sở Tài chính 15 0 0 15 11 8 9 2
Sở Tài nguyên và Môi trường 467 2 0 469 387 225 385 2
Sở Tư Pháp 2366 0 0 2366 2328 1813 2234 94
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 195 0 192 387 304 286 304 0
Sở Xây Dựng 348 0 0 348 311 168 307 4
Sở Y tế 573 10 19 602 508 427 504 4
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3700 5 0 3705 3636 658 3457 179
UBND Huyện Hòa Bình 2410 3 3 2416 1074 615 768 306
UBND Huyện Hồng Dân 646 0 0 646 365 325 355 10
UBND Huyện Phước Long 1942 0 0 1942 1468 775 1463 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3725 3 0 3728 3560 554 3117 443
UBND Thị Xã Giá Rai 3199 9 0 3208 2177 1498 2177 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 1 2 0
UBND TP Bạc Liêu 15742 9 0 15751 1614 1370 1164 450

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
6
5
9
1
4
7
 Đang online: 770