Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 44
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 44
Giải quyết: 27
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 705
Mức độ 4: 128
Tiếp nhận: 855
Giải quyết: 772
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 772
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 18
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 17
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 385
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 397
Giải quyết: 220
Trước hạn: 206
Đúng hạn: 220
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 99
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 104
Giải quyết: 67
Trước hạn: 88
Đúng hạn: 67
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 11
Trước hạn: 4
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 95
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 97
Giải quyết: 82
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 81
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 20
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 204
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 204
Giải quyết: 93
Trước hạn: 77
Đúng hạn: 93
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 39
Giải quyết: 26
Trước hạn: 26
Đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 54
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 378
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 378
Giải quyết: 329
Trước hạn: 66
Đúng hạn: 320
Trễ hạn: 9
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 368
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 368
Giải quyết: 179
Trước hạn: 170
Đúng hạn: 171
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 58
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 25
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 673
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 673
Giải quyết: 196
Trước hạn: 63
Đúng hạn: 196
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 676
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 676
Giải quyết: 278
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 270
Trễ hạn: 8
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 657
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 658
Giải quyết: 422
Trước hạn: 213
Đúng hạn: 422
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13
Giải quyết: 7
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 7
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1438
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1439
Giải quyết: 10
Trước hạn: 39
Đúng hạn: 10
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 44 0 0 44 27 27 27 0
Sở Công thương 22 705 128 855 772 3 772 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 24 0 1 25 18 11 17 1
Sở Giao thông Vận tải 385 2 10 397 220 206 220 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 99 0 5 104 67 88 67 0
Sở Nội vụ 24 0 0 24 11 4 11 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 95 0 2 97 82 71 81 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 26 0 0 26 20 11 20 0
Sở Tư Pháp 204 0 0 204 93 77 93 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 22 0 17 39 26 26 26 0
Sở Xây Dựng 5 0 0 5 0 0 0 0
Sở Y tế 52 0 2 54 15 8 15 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 378 0 0 378 329 66 320 9
UBND Huyện Hòa Bình 368 0 0 368 179 170 171 8
UBND Huyện Hồng Dân 58 0 0 58 25 37 25 0
UBND Huyện Phước Long 673 0 0 673 196 63 196 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 676 0 0 676 278 53 270 8
UBND Thị Xã Giá Rai 657 1 0 658 422 213 422 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 13 0 0 13 7 7 7 0
UBND TP Bạc Liêu 1438 0 0 1439 10 39 10 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
8
0
4
2
5
6
 Đang online: 333