Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 25
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 254
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 254
Giải quyết: 241
Trước hạn: 210
Đúng hạn: 236
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 146
Mức độ 3: 8361
Mức độ 4: 1284
Tiếp nhận: 9791
Giải quyết: 9619
Trước hạn: 81
Đúng hạn: 9618
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 217
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 226
Giải quyết: 207
Trước hạn: 92
Đúng hạn: 168
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3535
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 100
Tiếp nhận: 3640
Giải quyết: 3306
Trước hạn: 2953
Đúng hạn: 3306
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 73
Giải quyết: 42
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 17
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1035
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 1066
Giải quyết: 994
Trước hạn: 916
Đúng hạn: 994
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 211
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 246
Giải quyết: 227
Trước hạn: 192
Đúng hạn: 225
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1072
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 1159
Giải quyết: 1082
Trước hạn: 934
Đúng hạn: 1075
Trễ hạn: 7
Sở Tài chính
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 19
Trước hạn: 16
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 281
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 285
Giải quyết: 217
Trước hạn: 111
Đúng hạn: 210
Trễ hạn: 7
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 3535
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3535
Giải quyết: 3310
Trước hạn: 2733
Đúng hạn: 3287
Trễ hạn: 23
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 139
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 290
Tiếp nhận: 429
Giải quyết: 296
Trước hạn: 277
Đúng hạn: 296
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 710
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 710
Giải quyết: 670
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 653
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 679
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 694
Giải quyết: 625
Trước hạn: 541
Đúng hạn: 625
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3787
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 3822
Giải quyết: 2867
Trước hạn: 720
Đúng hạn: 2802
Trễ hạn: 65
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2124
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2126
Giải quyết: 964
Trước hạn: 625
Đúng hạn: 725
Trễ hạn: 239
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 534
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 542
Giải quyết: 240
Trước hạn: 252
Đúng hạn: 235
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 5298
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 5304
Giải quyết: 1860
Trước hạn: 844
Đúng hạn: 1793
Trễ hạn: 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 7196
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7198
Giải quyết: 5495
Trước hạn: 345
Đúng hạn: 5154
Trễ hạn: 341
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 6308
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 6329
Giải quyết: 5881
Trước hạn: 1395
Đúng hạn: 5881
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 173
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 173
Giải quyết: 169
Trước hạn: 162
Đúng hạn: 163
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13625
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13631
Giải quyết: 1685
Trước hạn: 438
Đúng hạn: 1603
Trễ hạn: 82
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 27 0 5 32 25 10 25 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 3 2 3 0
Công an Tỉnh 254 0 0 254 241 210 236 5
Sở Công thương 146 8361 1284 9791 9619 81 9618 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 217 1 8 226 207 92 168 39
Sở Giao thông Vận tải 3535 5 100 3640 3306 2953 3306 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 71 0 2 73 42 18 25 17
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1035 2 29 1066 994 916 994 0
Sở Nội vụ 211 0 35 246 227 192 225 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1072 11 76 1159 1082 934 1075 7
Sở Tài chính 24 0 0 24 19 16 19 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 281 2 2 285 217 111 210 7
Sở Tư Pháp 3535 0 0 3535 3310 2733 3287 23
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 139 0 290 429 296 277 296 0
Sở Xây Dựng 710 0 0 710 670 0 653 17
Sở Y tế 679 0 15 694 625 541 625 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3787 1 34 3822 2867 720 2802 65
UBND Huyện Hòa Bình 2124 0 2 2126 964 625 725 239
UBND Huyện Hồng Dân 534 0 8 542 240 252 235 5
UBND Huyện Phước Long 5298 4 2 5304 1860 844 1793 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi 7196 2 0 7198 5495 345 5154 341
UBND Thị Xã Giá Rai 6308 20 1 6329 5881 1395 5881 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 173 0 0 173 169 162 163 6
UBND TP Bạc Liêu 13625 5 0 13631 1685 438 1603 82

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
2
4
9
2
4
4
 Đang online: 153