Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 346
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 346
Giải quyết: 334
Trước hạn: 231
Đúng hạn: 323
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 507
Mức độ 3: 7005
Mức độ 4: 1478
Tiếp nhận: 8990
Giải quyết: 8499
Trước hạn: 105
Đúng hạn: 8499
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 152
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 167
Giải quyết: 147
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 112
Trễ hạn: 35
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3717
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 3729
Giải quyết: 3590
Trước hạn: 3348
Đúng hạn: 3590
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 76
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 82
Giải quyết: 63
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 22
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1651
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 1693
Giải quyết: 1611
Trước hạn: 1425
Đúng hạn: 1611
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 143
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 143
Giải quyết: 135
Trước hạn: 125
Đúng hạn: 135
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1432
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1463
Giải quyết: 1427
Trước hạn: 1301
Đúng hạn: 1400
Trễ hạn: 27
Sở Tài chính
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8
Giải quyết: 5
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 5
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 422
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 422
Giải quyết: 337
Trước hạn: 195
Đúng hạn: 335
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2240
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2240
Giải quyết: 2137
Trước hạn: 1683
Đúng hạn: 2062
Trễ hạn: 75
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 184
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 179
Tiếp nhận: 363
Giải quyết: 293
Trước hạn: 275
Đúng hạn: 293
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 343
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 343
Giải quyết: 311
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 307
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 525
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 532
Giải quyết: 469
Trước hạn: 401
Đúng hạn: 469
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3473
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3477
Giải quyết: 3417
Trước hạn: 634
Đúng hạn: 3243
Trễ hạn: 174
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2320
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2326
Giải quyết: 992
Trước hạn: 562
Đúng hạn: 719
Trễ hạn: 273
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 627
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 627
Giải quyết: 356
Trước hạn: 321
Đúng hạn: 348
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1404
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1404
Giải quyết: 1281
Trước hạn: 734
Đúng hạn: 1276
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3518
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3521
Giải quyết: 3364
Trước hạn: 527
Đúng hạn: 2964
Trễ hạn: 400
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3088
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3090
Giải quyết: 2051
Trước hạn: 1414
Đúng hạn: 2051
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 14348
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14354
Giải quyết: 1606
Trước hạn: 1338
Đúng hạn: 1157
Trễ hạn: 449
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 346 0 0 346 334 231 323 11
Sở Công thương 507 7005 1478 8990 8499 105 8499 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 152 0 15 167 147 58 112 35
Sở Giao thông Vận tải 3717 0 12 3729 3590 3348 3590 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 76 0 6 82 63 36 41 22
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1651 24 18 1693 1611 1425 1611 0
Sở Nội vụ 143 0 0 143 135 125 135 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1432 25 6 1463 1427 1301 1400 27
Sở Tài chính 8 0 0 8 5 3 5 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 422 0 0 422 337 195 335 2
Sở Tư Pháp 2240 0 0 2240 2137 1683 2062 75
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 184 0 179 363 293 275 293 0
Sở Xây Dựng 343 0 0 343 311 168 307 4
Sở Y tế 525 0 7 532 469 401 469 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3473 4 0 3477 3417 634 3243 174
UBND Huyện Hòa Bình 2320 3 3 2326 992 562 719 273
UBND Huyện Hồng Dân 627 0 0 627 356 321 348 8
UBND Huyện Phước Long 1404 0 0 1404 1281 734 1276 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3518 3 0 3521 3364 527 2964 400
UBND Thị Xã Giá Rai 3088 2 0 3090 2051 1414 2051 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 0 2 0
UBND TP Bạc Liêu 14348 6 0 14354 1606 1338 1157 449

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
1
1
2
6
3
1
 Đang online: 416