Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 340
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 340
Giải quyết: 315
Trước hạn: 215
Đúng hạn: 304
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 501
Mức độ 3: 6598
Mức độ 4: 1397
Tiếp nhận: 8496
Giải quyết: 7986
Trước hạn: 99
Đúng hạn: 7986
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 150
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 165
Giải quyết: 146
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 111
Trễ hạn: 35
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3615
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 3620
Giải quyết: 3485
Trước hạn: 3244
Đúng hạn: 3485
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 76
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 82
Giải quyết: 62
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 21
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1627
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 1669
Giải quyết: 1584
Trước hạn: 1410
Đúng hạn: 1582
Trễ hạn: 2
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 135
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 135
Giải quyết: 134
Trước hạn: 125
Đúng hạn: 134
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1397
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1428
Giải quyết: 1394
Trước hạn: 1273
Đúng hạn: 1367
Trễ hạn: 27
Sở Tài chính
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 412
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 412
Giải quyết: 325
Trước hạn: 187
Đúng hạn: 323
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2163
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2163
Giải quyết: 2101
Trước hạn: 1659
Đúng hạn: 2030
Trễ hạn: 71
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 171
Tiếp nhận: 353
Giải quyết: 292
Trước hạn: 274
Đúng hạn: 292
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 343
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 344
Giải quyết: 305
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 301
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 517
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 521
Giải quyết: 469
Trước hạn: 401
Đúng hạn: 469
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3363
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3367
Giải quyết: 3302
Trước hạn: 615
Đúng hạn: 3128
Trễ hạn: 174
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2305
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2311
Giải quyết: 973
Trước hạn: 552
Đúng hạn: 716
Trễ hạn: 257
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 616
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 616
Giải quyết: 351
Trước hạn: 315
Đúng hạn: 343
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1726
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1726
Giải quyết: 1255
Trước hạn: 725
Đúng hạn: 1250
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3464
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3467
Giải quyết: 3294
Trước hạn: 515
Đúng hạn: 2908
Trễ hạn: 386
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3066
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3067
Giải quyết: 2036
Trước hạn: 1412
Đúng hạn: 2036
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13950
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13956
Giải quyết: 1579
Trước hạn: 1313
Đúng hạn: 1130
Trễ hạn: 449
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 340 0 0 340 315 215 304 11
Sở Công thương 501 6598 1397 8496 7986 99 7986 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 150 0 15 165 146 58 111 35
Sở Giao thông Vận tải 3615 0 5 3620 3485 3244 3485 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 76 0 6 82 62 36 41 21
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1627 24 18 1669 1584 1410 1582 2
Sở Nội vụ 135 0 0 135 134 125 134 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1397 25 6 1428 1394 1273 1367 27
Sở Tài chính 7 0 0 7 4 2 4 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 412 0 0 412 325 187 323 2
Sở Tư Pháp 2163 0 0 2163 2101 1659 2030 71
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 182 0 171 353 292 274 292 0
Sở Xây Dựng 343 1 0 344 305 168 301 4
Sở Y tế 517 0 4 521 469 401 469 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3363 4 0 3367 3302 615 3128 174
UBND Huyện Hòa Bình 2305 3 3 2311 973 552 716 257
UBND Huyện Hồng Dân 616 0 0 616 351 315 343 8
UBND Huyện Phước Long 1726 0 0 1726 1255 725 1250 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3464 3 0 3467 3294 515 2908 386
UBND Thị Xã Giá Rai 3066 1 0 3067 2036 1412 2036 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 0 2 0
UBND TP Bạc Liêu 13950 6 0 13956 1579 1313 1130 449

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
3
8
7
7
6
5
3
 Đang online: 582