Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 20
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 159
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 159
Giải quyết: 151
Trước hạn: 131
Đúng hạn: 149
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 94
Mức độ 3: 4757
Mức độ 4: 771
Tiếp nhận: 5622
Giải quyết: 5477
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 5476
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 151
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 155
Giải quyết: 127
Trước hạn: 63
Đúng hạn: 104
Trễ hạn: 23
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2196
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 57
Tiếp nhận: 2256
Giải quyết: 1955
Trước hạn: 1741
Đúng hạn: 1955
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 14
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 593
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 609
Giải quyết: 569
Trước hạn: 540
Đúng hạn: 569
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 181
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 186
Giải quyết: 179
Trước hạn: 150
Đúng hạn: 177
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 566
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 598
Giải quyết: 547
Trước hạn: 466
Đúng hạn: 544
Trễ hạn: 3
Sở Tài chính
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12
Giải quyết: 12
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 163
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 165
Giải quyết: 111
Trước hạn: 49
Đúng hạn: 108
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1870
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1870
Giải quyết: 1695
Trước hạn: 1443
Đúng hạn: 1689
Trễ hạn: 6
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 83
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 153
Tiếp nhận: 236
Giải quyết: 155
Trước hạn: 147
Đúng hạn: 155
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 361
Giải quyết: 326
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 309
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 445
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 456
Giải quyết: 388
Trước hạn: 343
Đúng hạn: 388
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2183
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 2202
Giải quyết: 2096
Trước hạn: 444
Đúng hạn: 2047
Trễ hạn: 49
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1419
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1421
Giải quyết: 622
Trước hạn: 457
Đúng hạn: 484
Trễ hạn: 138
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 322
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 322
Giải quyết: 155
Trước hạn: 158
Đúng hạn: 152
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2069
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2069
Giải quyết: 964
Trước hạn: 561
Đúng hạn: 938
Trễ hạn: 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 4285
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4285
Giải quyết: 2755
Trước hạn: 226
Đúng hạn: 2503
Trễ hạn: 252
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3847
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3868
Giải quyết: 3376
Trước hạn: 1033
Đúng hạn: 3376
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 137
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 137
Giải quyết: 131
Trước hạn: 127
Đúng hạn: 128
Trễ hạn: 3
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 8347
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8352
Giải quyết: 47
Trước hạn: 303
Đúng hạn: 47
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 21 0 0 21 20 7 20 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 159 0 0 159 151 131 149 2
Sở Công thương 94 4757 771 5622 5477 53 5476 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 151 0 4 155 127 63 104 23
Sở Giao thông Vận tải 2196 3 57 2256 1955 1741 1955 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 34 0 1 35 14 9 12 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 593 0 16 609 569 540 569 0
Sở Nội vụ 181 0 5 186 179 150 177 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 566 11 21 598 547 466 544 3
Sở Tài chính 12 0 0 12 12 10 12 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 163 1 1 165 111 49 108 3
Sở Tư Pháp 1870 0 0 1870 1695 1443 1689 6
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 83 0 153 236 155 147 155 0
Sở Xây Dựng 361 0 0 361 326 0 309 17
Sở Y tế 445 0 11 456 388 343 388 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2183 1 18 2202 2096 444 2047 49
UBND Huyện Hòa Bình 1419 0 2 1421 622 457 484 138
UBND Huyện Hồng Dân 322 0 0 322 155 158 152 3
UBND Huyện Phước Long 2069 0 0 2069 964 561 938 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi 4285 0 0 4285 2755 226 2503 252
UBND Thị Xã Giá Rai 3847 21 0 3868 3376 1033 3376 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 137 0 0 137 131 127 128 3
UBND TP Bạc Liêu 8347 4 0 8352 47 303 47 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
7
6
1
0
7
2
 Đang online: 255