Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 25
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 253
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 253
Giải quyết: 240
Trước hạn: 208
Đúng hạn: 235
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 146
Mức độ 3: 8263
Mức độ 4: 1278
Tiếp nhận: 9687
Giải quyết: 9501
Trước hạn: 80
Đúng hạn: 9500
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 210
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 219
Giải quyết: 205
Trước hạn: 92
Đúng hạn: 166
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3492
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 98
Tiếp nhận: 3595
Giải quyết: 3245
Trước hạn: 2900
Đúng hạn: 3245
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 69
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 71
Giải quyết: 40
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 24
Trễ hạn: 16
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1024
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 1055
Giải quyết: 978
Trước hạn: 905
Đúng hạn: 978
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 211
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 245
Giải quyết: 223
Trước hạn: 192
Đúng hạn: 221
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1052
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 70
Tiếp nhận: 1133
Giải quyết: 1060
Trước hạn: 916
Đúng hạn: 1053
Trễ hạn: 7
Sở Tài chính
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 19
Trước hạn: 16
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 279
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 283
Giải quyết: 215
Trước hạn: 110
Đúng hạn: 209
Trễ hạn: 6
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 3494
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3494
Giải quyết: 3252
Trước hạn: 2678
Đúng hạn: 3232
Trễ hạn: 20
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 137
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 288
Tiếp nhận: 425
Giải quyết: 293
Trước hạn: 274
Đúng hạn: 293
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 706
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 706
Giải quyết: 668
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 651
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 671
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 686
Giải quyết: 624
Trước hạn: 541
Đúng hạn: 624
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3732
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 3764
Giải quyết: 2858
Trước hạn: 712
Đúng hạn: 2794
Trễ hạn: 64
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2103
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2105
Giải quyết: 964
Trước hạn: 625
Đúng hạn: 725
Trễ hạn: 239
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 516
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 524
Giải quyết: 233
Trước hạn: 238
Đúng hạn: 228
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 5193
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5197
Giải quyết: 1834
Trước hạn: 839
Đúng hạn: 1767
Trễ hạn: 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 7076
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7078
Giải quyết: 5080
Trước hạn: 334
Đúng hạn: 4740
Trễ hạn: 340
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 6231
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 6252
Giải quyết: 5786
Trước hạn: 1382
Đúng hạn: 5786
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 169
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 169
Giải quyết: 168
Trước hạn: 160
Đúng hạn: 162
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13479
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13485
Giải quyết: 1683
Trước hạn: 438
Đúng hạn: 1602
Trễ hạn: 81
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 27 0 5 32 25 10 25 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 3 2 3 0
Công an Tỉnh 253 0 0 253 240 208 235 5
Sở Công thương 146 8263 1278 9687 9501 80 9500 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 210 1 8 219 205 92 166 39
Sở Giao thông Vận tải 3492 5 98 3595 3245 2900 3245 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 69 0 2 71 40 18 24 16
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1024 2 29 1055 978 905 978 0
Sở Nội vụ 211 0 34 245 223 192 221 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1052 11 70 1133 1060 916 1053 7
Sở Tài chính 24 0 0 24 19 16 19 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 279 2 2 283 215 110 209 6
Sở Tư Pháp 3494 0 0 3494 3252 2678 3232 20
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 137 0 288 425 293 274 293 0
Sở Xây Dựng 706 0 0 706 668 0 651 17
Sở Y tế 671 0 15 686 624 541 624 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3732 1 31 3764 2858 712 2794 64
UBND Huyện Hòa Bình 2103 0 2 2105 964 625 725 239
UBND Huyện Hồng Dân 516 0 8 524 233 238 228 5
UBND Huyện Phước Long 5193 4 0 5197 1834 839 1767 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi 7076 2 0 7078 5080 334 4740 340
UBND Thị Xã Giá Rai 6231 20 1 6252 5786 1382 5786 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 169 0 0 169 168 160 162 6
UBND TP Bạc Liêu 13479 5 0 13485 1683 438 1602 81

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
2
2
6
5
4
6
 Đang online: 71