Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 371
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 371
Giải quyết: 361
Trước hạn: 256
Đúng hạn: 350
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 522
Mức độ 3: 8152
Mức độ 4: 1741
Tiếp nhận: 10415
Giải quyết: 9898
Trước hạn: 116
Đúng hạn: 9898
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 172
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 189
Giải quyết: 165
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 126
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 4007
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 4029
Giải quyết: 3838
Trước hạn: 3581
Đúng hạn: 3837
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 81
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 82
Giải quyết: 66
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 42
Trễ hạn: 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1731
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 26
Tiếp nhận: 1781
Giải quyết: 1711
Trước hạn: 1516
Đúng hạn: 1711
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 157
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 157
Giải quyết: 154
Trước hạn: 145
Đúng hạn: 154
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1568
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 1621
Giải quyết: 1586
Trước hạn: 1440
Đúng hạn: 1556
Trễ hạn: 30
Sở Tài chính
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 11
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 2
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 473
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 475
Giải quyết: 400
Trước hạn: 231
Đúng hạn: 398
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2398
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2398
Giải quyết: 2331
Trước hạn: 1815
Đúng hạn: 2236
Trễ hạn: 95
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 196
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 388
Giải quyết: 307
Trước hạn: 289
Đúng hạn: 307
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 351
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 351
Giải quyết: 321
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 317
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 574
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 603
Giải quyết: 508
Trước hạn: 427
Đúng hạn: 504
Trễ hạn: 4
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3737
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3742
Giải quyết: 3669
Trước hạn: 671
Đúng hạn: 3490
Trễ hạn: 179
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2416
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2422
Giải quyết: 1086
Trước hạn: 627
Đúng hạn: 780
Trễ hạn: 306
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 651
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 651
Giải quyết: 366
Trước hạn: 326
Đúng hạn: 356
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2006
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2006
Giải quyết: 1485
Trước hạn: 780
Đúng hạn: 1480
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3755
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3758
Giải quyết: 3573
Trước hạn: 555
Đúng hạn: 3125
Trễ hạn: 448
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3209
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3219
Giải quyết: 2182
Trước hạn: 1509
Đúng hạn: 2182
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 15926
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15935
Giải quyết: 1615
Trước hạn: 1377
Đúng hạn: 1165
Trễ hạn: 450
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 371 0 0 371 361 256 350 11
Sở Công thương 522 8152 1741 10415 9898 116 9898 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 172 0 17 189 165 71 126 39
Sở Giao thông Vận tải 4007 0 22 4029 3838 3581 3837 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 81 0 1 82 66 37 42 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1731 24 26 1781 1711 1516 1711 0
Sở Nội vụ 157 0 0 157 154 145 154 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1568 42 11 1621 1586 1440 1556 30
Sở Tài chính 15 0 0 15 11 8 9 2
Sở Tài nguyên và Môi trường 473 2 0 475 400 231 398 2
Sở Tư Pháp 2398 0 0 2398 2331 1815 2236 95
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 196 0 192 388 307 289 307 0
Sở Xây Dựng 351 0 0 351 321 168 317 4
Sở Y tế 574 10 19 603 508 427 504 4
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3737 5 0 3742 3669 671 3490 179
UBND Huyện Hòa Bình 2416 3 3 2422 1086 627 780 306
UBND Huyện Hồng Dân 651 0 0 651 366 326 356 10
UBND Huyện Phước Long 2006 0 0 2006 1485 780 1480 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3755 3 0 3758 3573 555 3125 448
UBND Thị Xã Giá Rai 3209 10 0 3219 2182 1509 2182 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 1 2 0
UBND TP Bạc Liêu 15926 9 0 15935 1615 1377 1165 450

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
7
4
5
8
8
0
 Đang online: 1217