Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 377
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 377
Giải quyết: 362
Trước hạn: 257
Đúng hạn: 351
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 526
Mức độ 3: 8272
Mức độ 4: 1769
Tiếp nhận: 10567
Giải quyết: 10021
Trước hạn: 116
Đúng hạn: 10021
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 176
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 193
Giải quyết: 170
Trước hạn: 75
Đúng hạn: 131
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 4092
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 4115
Giải quyết: 3945
Trước hạn: 3682
Đúng hạn: 3944
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 83
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 84
Giải quyết: 69
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 42
Trễ hạn: 27
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1738
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 28
Tiếp nhận: 1790
Giải quyết: 1721
Trước hạn: 1523
Đúng hạn: 1721
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 160
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 160
Giải quyết: 155
Trước hạn: 145
Đúng hạn: 155
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1592
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 1662
Giải quyết: 1608
Trước hạn: 1458
Đúng hạn: 1577
Trễ hạn: 31
Sở Tài chính
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16
Giải quyết: 14
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 2
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 474
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 476
Giải quyết: 408
Trước hạn: 241
Đúng hạn: 405
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2457
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2457
Giải quyết: 2338
Trước hạn: 1817
Đúng hạn: 2243
Trễ hạn: 95
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 205
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 195
Tiếp nhận: 400
Giải quyết: 313
Trước hạn: 295
Đúng hạn: 313
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 352
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 352
Giải quyết: 321
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 317
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 587
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 616
Giải quyết: 533
Trước hạn: 445
Đúng hạn: 533
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3788
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3793
Giải quyết: 3723
Trước hạn: 678
Đúng hạn: 3544
Trễ hạn: 179
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2437
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2443
Giải quyết: 1106
Trước hạn: 643
Đúng hạn: 796
Trễ hạn: 310
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 663
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 663
Giải quyết: 376
Trước hạn: 336
Đúng hạn: 366
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2024
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2024
Giải quyết: 1495
Trước hạn: 789
Đúng hạn: 1490
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3798
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3801
Giải quyết: 3615
Trước hạn: 552
Đúng hạn: 3163
Trễ hạn: 452
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3218
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3230
Giải quyết: 2189
Trước hạn: 1513
Đúng hạn: 2189
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 16250
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16259
Giải quyết: 1615
Trước hạn: 1383
Đúng hạn: 1165
Trễ hạn: 450
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 16 0 0 16 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 377 0 0 377 362 257 351 11
Sở Công thương 526 8272 1769 10567 10021 116 10021 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 176 0 17 193 170 75 131 39
Sở Giao thông Vận tải 4092 0 23 4115 3945 3682 3944 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 83 0 1 84 69 37 42 27
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1738 24 28 1790 1721 1523 1721 0
Sở Nội vụ 160 0 0 160 155 145 155 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1592 59 11 1662 1608 1458 1577 31
Sở Tài chính 16 0 0 16 14 8 12 2
Sở Tài nguyên và Môi trường 474 2 0 476 408 241 405 3
Sở Tư Pháp 2457 0 0 2457 2338 1817 2243 95
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 205 0 195 400 313 295 313 0
Sở Xây Dựng 352 0 0 352 321 168 317 4
Sở Y tế 587 10 19 616 533 445 533 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3788 5 0 3793 3723 678 3544 179
UBND Huyện Hòa Bình 2437 3 3 2443 1106 643 796 310
UBND Huyện Hồng Dân 663 0 0 663 376 336 366 10
UBND Huyện Phước Long 2024 0 0 2024 1495 789 1490 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3798 3 0 3801 3615 552 3163 452
UBND Thị Xã Giá Rai 3218 12 0 3230 2189 1513 2189 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 1 2 0
UBND TP Bạc Liêu 16250 9 0 16259 1615 1383 1165 450

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
8
4
4
4
9
0
 Đang online: 232