Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 43
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 43
Giải quyết: 27
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 651
Mức độ 4: 117
Tiếp nhận: 790
Giải quyết: 740
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 740
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 18
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 17
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 371
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 383
Giải quyết: 220
Trước hạn: 205
Đúng hạn: 220
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 97
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 102
Giải quyết: 47
Trước hạn: 77
Đúng hạn: 47
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 11
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 93
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 95
Giải quyết: 79
Trước hạn: 65
Đúng hạn: 78
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 11
Trước hạn: 4
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 195
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 195
Giải quyết: 93
Trước hạn: 77
Đúng hạn: 93
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 38
Giải quyết: 26
Trước hạn: 26
Đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 54
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 362
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 362
Giải quyết: 327
Trước hạn: 64
Đúng hạn: 318
Trễ hạn: 9
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 352
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 352
Giải quyết: 167
Trước hạn: 161
Đúng hạn: 162
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 58
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 23
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 23
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 641
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 641
Giải quyết: 184
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 184
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 651
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 651
Giải quyết: 251
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 245
Trễ hạn: 6
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 641
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 642
Giải quyết: 368
Trước hạn: 209
Đúng hạn: 368
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13
Giải quyết: 7
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 7
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1356
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1357
Giải quyết: 9
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 43 0 0 43 27 27 27 0
Sở Công thương 22 651 117 790 740 3 740 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 22 0 1 23 18 11 17 1
Sở Giao thông Vận tải 371 2 10 383 220 205 220 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 97 0 5 102 47 77 47 0
Sở Nội vụ 24 0 0 24 11 1 11 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 93 0 2 95 79 65 78 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 26 0 0 26 11 4 11 0
Sở Tư Pháp 195 0 0 195 93 77 93 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 21 0 17 38 26 26 26 0
Sở Xây Dựng 5 0 0 5 0 0 0 0
Sở Y tế 52 0 2 54 15 8 15 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 362 0 0 362 327 64 318 9
UBND Huyện Hòa Bình 352 0 0 352 167 161 162 5
UBND Huyện Hồng Dân 58 0 0 58 23 37 23 0
UBND Huyện Phước Long 641 0 0 641 184 58 184 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 651 0 0 651 251 53 245 6
UBND Thị Xã Giá Rai 641 1 0 642 368 209 368 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 13 0 0 13 7 7 7 0
UBND TP Bạc Liêu 1356 0 0 1357 9 37 9 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
8
0
0
2
8
9
 Đang online: 242