Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 301
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 301
Giải quyết: 292
Trước hạn: 196
Đúng hạn: 281
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 461
Mức độ 3: 5663
Mức độ 4: 1162
Tiếp nhận: 7286
Giải quyết: 6742
Trước hạn: 73
Đúng hạn: 6742
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 142
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 150
Giải quyết: 132
Trước hạn: 57
Đúng hạn: 103
Trễ hạn: 29
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3114
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3114
Giải quyết: 3067
Trước hạn: 2843
Đúng hạn: 3067
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 65
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 71
Giải quyết: 53
Trước hạn: 33
Đúng hạn: 38
Trễ hạn: 15
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1506
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 1546
Giải quyết: 1475
Trước hạn: 1314
Đúng hạn: 1474
Trễ hạn: 1
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 123
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 123
Giải quyết: 115
Trước hạn: 110
Đúng hạn: 115
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1269
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1298
Giải quyết: 1289
Trước hạn: 1178
Đúng hạn: 1265
Trễ hạn: 24
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 384
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 384
Giải quyết: 303
Trước hạn: 175
Đúng hạn: 301
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1995
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1995
Giải quyết: 1981
Trước hạn: 1567
Đúng hạn: 1919
Trễ hạn: 62
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 172
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 165
Tiếp nhận: 337
Giải quyết: 281
Trước hạn: 263
Đúng hạn: 281
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 330
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 331
Giải quyết: 293
Trước hạn: 158
Đúng hạn: 289
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 474
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 474
Giải quyết: 449
Trước hạn: 386
Đúng hạn: 449
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3141
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3144
Giải quyết: 1543
Trước hạn: 581
Đúng hạn: 1385
Trễ hạn: 158
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2224
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2229
Giải quyết: 889
Trước hạn: 493
Đúng hạn: 641
Trễ hạn: 248
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 560
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 560
Giải quyết: 315
Trước hạn: 277
Đúng hạn: 307
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1100
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1100
Giải quyết: 1004
Trước hạn: 640
Đúng hạn: 999
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3170
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3170
Giải quyết: 3033
Trước hạn: 466
Đúng hạn: 2674
Trễ hạn: 359
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 2807
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2807
Giải quyết: 1773
Trước hạn: 1236
Đúng hạn: 1773
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 12496
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12499
Giải quyết: 1498
Trước hạn: 1212
Đúng hạn: 1092
Trễ hạn: 406
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 301 0 0 301 292 196 281 11
Sở Công thương 461 5663 1162 7286 6742 73 6742 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 142 0 8 150 132 57 103 29
Sở Giao thông Vận tải 3114 0 0 3114 3067 2843 3067 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 65 0 6 71 53 33 38 15
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1506 24 16 1546 1475 1314 1474 1
Sở Nội vụ 123 0 0 123 115 110 115 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1269 23 6 1298 1289 1178 1265 24
Sở Tài chính 2 0 0 2 2 0 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 384 0 0 384 303 175 301 2
Sở Tư Pháp 1995 0 0 1995 1981 1567 1919 62
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 172 0 165 337 281 263 281 0
Sở Xây Dựng 330 1 0 331 293 158 289 4
Sở Y tế 474 0 0 474 449 386 449 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3141 3 0 3144 1543 581 1385 158
UBND Huyện Hòa Bình 2224 2 3 2229 889 493 641 248
UBND Huyện Hồng Dân 560 0 0 560 315 277 307 8
UBND Huyện Phước Long 1100 0 0 1100 1004 640 999 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3170 0 0 3170 3033 466 2674 359
UBND Thị Xã Giá Rai 2807 0 0 2807 1773 1236 1773 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 2 0 0 2 0 0 0 0
UBND TP Bạc Liêu 12496 3 0 12499 1498 1212 1092 406

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
3
1
7
8
7
0
6
 Đang online: 234