Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 22
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 218
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 218
Giải quyết: 203
Trước hạn: 174
Đúng hạn: 201
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 127
Mức độ 3: 6873
Mức độ 4: 1096
Tiếp nhận: 8096
Giải quyết: 7896
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 7895
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 193
Giải quyết: 168
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 138
Trễ hạn: 30
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2956
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 80
Tiếp nhận: 3040
Giải quyết: 2644
Trước hạn: 2333
Đúng hạn: 2644
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 61
Giải quyết: 24
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 847
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 870
Giải quyết: 809
Trước hạn: 774
Đúng hạn: 809
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 203
Giải quyết: 199
Trước hạn: 172
Đúng hạn: 197
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 848
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 897
Giải quyết: 842
Trước hạn: 724
Đúng hạn: 836
Trễ hạn: 6
Sở Tài chính
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 218
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 221
Giải quyết: 161
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 157
Trễ hạn: 4
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2767
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2767
Giải quyết: 2607
Trước hạn: 2126
Đúng hạn: 2591
Trễ hạn: 16
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 124
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 243
Tiếp nhận: 367
Giải quyết: 254
Trước hạn: 239
Đúng hạn: 254
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 393
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 393
Giải quyết: 367
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 350
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 561
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 575
Giải quyết: 546
Trước hạn: 467
Đúng hạn: 546
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3132
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 3160
Giải quyết: 2756
Trước hạn: 625
Đúng hạn: 2694
Trễ hạn: 62
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1884
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1886
Giải quyết: 839
Trước hạn: 572
Đúng hạn: 643
Trễ hạn: 196
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 445
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 445
Giải quyết: 191
Trước hạn: 216
Đúng hạn: 187
Trễ hạn: 4
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 3927
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3929
Giải quyết: 1471
Trước hạn: 742
Đúng hạn: 1421
Trễ hạn: 50
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 5909
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5909
Giải quyết: 3353
Trước hạn: 311
Đúng hạn: 3046
Trễ hạn: 307
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 5146
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 5167
Giải quyết: 4764
Trước hạn: 1216
Đúng hạn: 4764
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 156
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 156
Giải quyết: 154
Trước hạn: 148
Đúng hạn: 150
Trễ hạn: 4
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11436
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11442
Giải quyết: 169
Trước hạn: 375
Đúng hạn: 117
Trễ hạn: 52
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 25 0 1 26 22 8 22 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 218 0 0 218 203 174 201 2
Sở Công thương 127 6873 1096 8096 7896 70 7895 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 187 1 5 193 168 71 138 30
Sở Giao thông Vận tải 2956 4 80 3040 2644 2333 2644 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 59 0 2 61 24 11 14 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 847 2 21 870 809 774 809 0
Sở Nội vụ 187 0 16 203 199 172 197 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 848 11 38 897 842 724 836 6
Sở Tài chính 19 0 0 19 14 11 14 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 218 2 1 221 161 70 157 4
Sở Tư Pháp 2767 0 0 2767 2607 2126 2591 16
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 124 0 243 367 254 239 254 0
Sở Xây Dựng 393 0 0 393 367 0 350 17
Sở Y tế 561 0 14 575 546 467 546 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3132 1 27 3160 2756 625 2694 62
UBND Huyện Hòa Bình 1884 0 2 1886 839 572 643 196
UBND Huyện Hồng Dân 445 0 0 445 191 216 187 4
UBND Huyện Phước Long 3927 2 0 3929 1471 742 1421 50
UBND Huyện Vĩnh Lợi 5909 0 0 5909 3353 311 3046 307
UBND Thị Xã Giá Rai 5146 20 1 5167 4764 1216 4764 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 156 0 0 156 154 148 150 4
UBND TP Bạc Liêu 11436 5 0 11442 169 375 117 52

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
0
2
1
9
0
1
 Đang online: 301