Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 331
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 331
Giải quyết: 313
Trước hạn: 214
Đúng hạn: 302
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 498
Mức độ 3: 6460
Mức độ 4: 1371
Tiếp nhận: 8329
Giải quyết: 7826
Trước hạn: 90
Đúng hạn: 7826
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 150
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 164
Giải quyết: 140
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 109
Trễ hạn: 31
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3523
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 3528
Giải quyết: 3426
Trước hạn: 3190
Đúng hạn: 3426
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 73
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 79
Giải quyết: 62
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 21
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1600
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 1642
Giải quyết: 1561
Trước hạn: 1385
Đúng hạn: 1561
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 134
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 134
Giải quyết: 134
Trước hạn: 125
Đúng hạn: 134
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1366
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1397
Giải quyết: 1372
Trước hạn: 1255
Đúng hạn: 1345
Trễ hạn: 27
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 407
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 407
Giải quyết: 316
Trước hạn: 181
Đúng hạn: 314
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2131
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2131
Giải quyết: 2084
Trước hạn: 1645
Đúng hạn: 2013
Trễ hạn: 71
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 169
Tiếp nhận: 351
Giải quyết: 291
Trước hạn: 273
Đúng hạn: 291
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 342
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 343
Giải quyết: 304
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 300
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 509
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 510
Giải quyết: 464
Trước hạn: 397
Đúng hạn: 464
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3292
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3296
Giải quyết: 3250
Trước hạn: 603
Đúng hạn: 3076
Trễ hạn: 174
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2294
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2300
Giải quyết: 946
Trước hạn: 531
Đúng hạn: 689
Trễ hạn: 257
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 608
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 608
Giải quyết: 341
Trước hạn: 310
Đúng hạn: 333
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1618
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1618
Giải quyết: 1216
Trước hạn: 716
Đúng hạn: 1211
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3403
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3406
Giải quyết: 3224
Trước hạn: 504
Đúng hạn: 2849
Trễ hạn: 375
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3048
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3048
Giải quyết: 1947
Trước hạn: 1342
Đúng hạn: 1947
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13674
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13678
Giải quyết: 1571
Trước hạn: 1297
Đúng hạn: 1123
Trễ hạn: 448
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 331 0 0 331 313 214 302 11
Sở Công thương 498 6460 1371 8329 7826 90 7826 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 150 0 14 164 140 58 109 31
Sở Giao thông Vận tải 3523 0 5 3528 3426 3190 3426 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 73 0 6 79 62 36 41 21
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1600 24 18 1642 1561 1385 1561 0
Sở Nội vụ 134 0 0 134 134 125 134 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1366 25 6 1397 1372 1255 1345 27
Sở Tài chính 2 0 0 2 2 0 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 407 0 0 407 316 181 314 2
Sở Tư Pháp 2131 0 0 2131 2084 1645 2013 71
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 182 0 169 351 291 273 291 0
Sở Xây Dựng 342 1 0 343 304 168 300 4
Sở Y tế 509 0 1 510 464 397 464 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3292 4 0 3296 3250 603 3076 174
UBND Huyện Hòa Bình 2294 3 3 2300 946 531 689 257
UBND Huyện Hồng Dân 608 0 0 608 341 310 333 8
UBND Huyện Phước Long 1618 0 0 1618 1216 716 1211 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3403 3 0 3406 3224 504 2849 375
UBND Thị Xã Giá Rai 3048 0 0 3048 1947 1342 1947 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 0 2 0
UBND TP Bạc Liêu 13674 4 0 13678 1571 1297 1123 448

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
3
6
7
3
1
8
3
 Đang online: 1200