Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 44
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 44
Giải quyết: 28
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 28
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 712
Mức độ 4: 128
Tiếp nhận: 862
Giải quyết: 772
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 772
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 19
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 18
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 386
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 398
Giải quyết: 220
Trước hạn: 206
Đúng hạn: 220
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 99
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 104
Giải quyết: 67
Trước hạn: 88
Đúng hạn: 67
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 12
Trước hạn: 4
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 96
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 98
Giải quyết: 87
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 86
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 20
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 204
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 204
Giải quyết: 93
Trước hạn: 77
Đúng hạn: 93
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 39
Giải quyết: 26
Trước hạn: 26
Đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 53
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 24
Trước hạn: 15
Đúng hạn: 24
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 382
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 382
Giải quyết: 329
Trước hạn: 66
Đúng hạn: 320
Trễ hạn: 9
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 368
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 368
Giải quyết: 179
Trước hạn: 170
Đúng hạn: 171
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 58
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 25
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 680
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 680
Giải quyết: 198
Trước hạn: 65
Đúng hạn: 198
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 679
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 679
Giải quyết: 354
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 346
Trễ hạn: 8
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 659
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 660
Giải quyết: 422
Trước hạn: 213
Đúng hạn: 422
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14
Giải quyết: 7
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 7
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1455
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1456
Giải quyết: 10
Trước hạn: 39
Đúng hạn: 10
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 44 0 0 44 28 27 28 0
Sở Công thương 22 712 128 862 772 3 772 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 25 0 1 26 19 11 18 1
Sở Giao thông Vận tải 386 2 10 398 220 206 220 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 99 0 5 104 67 88 67 0
Sở Nội vụ 24 0 0 24 12 4 12 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 96 0 2 98 87 71 86 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 26 0 0 26 20 11 20 0
Sở Tư Pháp 204 0 0 204 93 77 93 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 22 0 17 39 26 26 26 0
Sở Xây Dựng 5 0 0 5 0 0 0 0
Sở Y tế 53 0 2 55 24 15 24 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 382 0 0 382 329 66 320 9
UBND Huyện Hòa Bình 368 0 0 368 179 170 171 8
UBND Huyện Hồng Dân 58 0 0 58 25 37 25 0
UBND Huyện Phước Long 680 0 0 680 198 65 198 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 679 0 0 679 354 53 346 8
UBND Thị Xã Giá Rai 659 1 0 660 422 213 422 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 14 0 0 14 7 7 7 0
UBND TP Bạc Liêu 1455 0 0 1456 10 39 10 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
8
1
3
5
4
6
 Đang online: 316