Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 20
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 161
Giải quyết: 151
Trước hạn: 131
Đúng hạn: 149
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 94
Mức độ 3: 4780
Mức độ 4: 773
Tiếp nhận: 5647
Giải quyết: 5477
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 5476
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 151
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 155
Giải quyết: 127
Trước hạn: 63
Đúng hạn: 104
Trễ hạn: 23
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2210
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 58
Tiếp nhận: 2271
Giải quyết: 1955
Trước hạn: 1743
Đúng hạn: 1955
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 14
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 593
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 609
Giải quyết: 579
Trước hạn: 542
Đúng hạn: 579
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 181
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 186
Giải quyết: 179
Trước hạn: 150
Đúng hạn: 177
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 568
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 601
Giải quyết: 550
Trước hạn: 471
Đúng hạn: 547
Trễ hạn: 3
Sở Tài chính
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12
Giải quyết: 12
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 163
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 165
Giải quyết: 112
Trước hạn: 50
Đúng hạn: 109
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1880
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1880
Giải quyết: 1695
Trước hạn: 1443
Đúng hạn: 1689
Trễ hạn: 6
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 83
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 153
Tiếp nhận: 236
Giải quyết: 155
Trước hạn: 147
Đúng hạn: 155
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 363
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 363
Giải quyết: 326
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 309
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 446
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 457
Giải quyết: 393
Trước hạn: 348
Đúng hạn: 393
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2195
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 2214
Giải quyết: 2095
Trước hạn: 444
Đúng hạn: 2046
Trễ hạn: 49
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1423
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1425
Giải quyết: 622
Trước hạn: 457
Đúng hạn: 484
Trễ hạn: 138
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 327
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 327
Giải quyết: 155
Trước hạn: 162
Đúng hạn: 152
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2100
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2100
Giải quyết: 973
Trước hạn: 563
Đúng hạn: 947
Trễ hạn: 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 4297
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4297
Giải quyết: 2770
Trước hạn: 229
Đúng hạn: 2518
Trễ hạn: 252
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3860
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3881
Giải quyết: 3381
Trước hạn: 1033
Đúng hạn: 3381
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 137
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 137
Giải quyết: 131
Trước hạn: 127
Đúng hạn: 128
Trễ hạn: 3
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 8374
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8379
Giải quyết: 47
Trước hạn: 304
Đúng hạn: 47
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 21 0 0 21 20 7 20 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 161 0 0 161 151 131 149 2
Sở Công thương 94 4780 773 5647 5477 53 5476 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 151 0 4 155 127 63 104 23
Sở Giao thông Vận tải 2210 3 58 2271 1955 1743 1955 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 34 0 1 35 14 9 12 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 593 0 16 609 579 542 579 0
Sở Nội vụ 181 0 5 186 179 150 177 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 568 11 22 601 550 471 547 3
Sở Tài chính 12 0 0 12 12 10 12 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 163 1 1 165 112 50 109 3
Sở Tư Pháp 1880 0 0 1880 1695 1443 1689 6
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 83 0 153 236 155 147 155 0
Sở Xây Dựng 363 0 0 363 326 0 309 17
Sở Y tế 446 0 11 457 393 348 393 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2195 1 18 2214 2095 444 2046 49
UBND Huyện Hòa Bình 1423 0 2 1425 622 457 484 138
UBND Huyện Hồng Dân 327 0 0 327 155 162 152 3
UBND Huyện Phước Long 2100 0 0 2100 973 563 947 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi 4297 0 0 4297 2770 229 2518 252
UBND Thị Xã Giá Rai 3860 21 0 3881 3381 1033 3381 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 137 0 0 137 131 127 128 3
UBND TP Bạc Liêu 8374 4 0 8379 47 304 47 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
7
6
3
2
4
4
 Đang online: 272