Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 20
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 161
Giải quyết: 152
Trước hạn: 132
Đúng hạn: 150
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 94
Mức độ 3: 4833
Mức độ 4: 776
Tiếp nhận: 5703
Giải quyết: 5477
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 5476
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 152
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 156
Giải quyết: 128
Trước hạn: 63
Đúng hạn: 105
Trễ hạn: 23
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2227
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 58
Tiếp nhận: 2288
Giải quyết: 1955
Trước hạn: 1743
Đúng hạn: 1955
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 14
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 594
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 610
Giải quyết: 580
Trước hạn: 542
Đúng hạn: 580
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 181
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 186
Giải quyết: 180
Trước hạn: 150
Đúng hạn: 178
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 569
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 603
Giải quyết: 555
Trước hạn: 475
Đúng hạn: 552
Trễ hạn: 3
Sở Tài chính
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12
Giải quyết: 12
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 163
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 165
Giải quyết: 114
Trước hạn: 50
Đúng hạn: 111
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1899
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1899
Giải quyết: 1726
Trước hạn: 1465
Đúng hạn: 1719
Trễ hạn: 7
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 84
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 155
Tiếp nhận: 239
Giải quyết: 160
Trước hạn: 152
Đúng hạn: 160
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 363
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 363
Giải quyết: 326
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 309
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 449
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 460
Giải quyết: 393
Trước hạn: 348
Đúng hạn: 393
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2222
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 2241
Giải quyết: 2136
Trước hạn: 445
Đúng hạn: 2087
Trễ hạn: 49
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1433
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1435
Giải quyết: 622
Trước hạn: 457
Đúng hạn: 484
Trễ hạn: 138
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 328
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 328
Giải quyết: 155
Trước hạn: 163
Đúng hạn: 152
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2135
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2135
Giải quyết: 982
Trước hạn: 565
Đúng hạn: 956
Trễ hạn: 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 4336
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4336
Giải quyết: 2773
Trước hạn: 229
Đúng hạn: 2521
Trễ hạn: 252
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3879
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3900
Giải quyết: 3459
Trước hạn: 1036
Đúng hạn: 3459
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 138
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 138
Giải quyết: 134
Trước hạn: 127
Đúng hạn: 131
Trễ hạn: 3
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 8432
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8437
Giải quyết: 47
Trước hạn: 306
Đúng hạn: 47
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 21 0 0 21 20 7 20 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 161 0 0 161 152 132 150 2
Sở Công thương 94 4833 776 5703 5477 53 5476 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 152 0 4 156 128 63 105 23
Sở Giao thông Vận tải 2227 3 58 2288 1955 1743 1955 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 34 0 1 35 14 9 12 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 594 0 16 610 580 542 580 0
Sở Nội vụ 181 0 5 186 180 150 178 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 569 11 23 603 555 475 552 3
Sở Tài chính 12 0 0 12 12 10 12 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 163 1 1 165 114 50 111 3
Sở Tư Pháp 1899 0 0 1899 1726 1465 1719 7
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 84 0 155 239 160 152 160 0
Sở Xây Dựng 363 0 0 363 326 0 309 17
Sở Y tế 449 0 11 460 393 348 393 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2222 1 18 2241 2136 445 2087 49
UBND Huyện Hòa Bình 1433 0 2 1435 622 457 484 138
UBND Huyện Hồng Dân 328 0 0 328 155 163 152 3
UBND Huyện Phước Long 2135 0 0 2135 982 565 956 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi 4336 0 0 4336 2773 229 2521 252
UBND Thị Xã Giá Rai 3879 21 0 3900 3459 1036 3459 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 138 0 0 138 134 127 131 3
UBND TP Bạc Liêu 8432 4 0 8437 47 306 47 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
7
7
4
0
4
9
 Đang online: 426