Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 22
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 218
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 218
Giải quyết: 200
Trước hạn: 171
Đúng hạn: 198
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 127
Mức độ 3: 6824
Mức độ 4: 1089
Tiếp nhận: 8040
Giải quyết: 7896
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 7895
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 193
Giải quyết: 168
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 138
Trễ hạn: 30
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2942
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 79
Tiếp nhận: 3025
Giải quyết: 2632
Trước hạn: 2333
Đúng hạn: 2632
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 61
Giải quyết: 24
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 846
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 869
Giải quyết: 807
Trước hạn: 774
Đúng hạn: 807
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 203
Giải quyết: 199
Trước hạn: 172
Đúng hạn: 197
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 845
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 894
Giải quyết: 836
Trước hạn: 718
Đúng hạn: 830
Trễ hạn: 6
Sở Tài chính
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 214
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 217
Giải quyết: 159
Trước hạn: 69
Đúng hạn: 155
Trễ hạn: 4
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2754
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2754
Giải quyết: 2574
Trước hạn: 2100
Đúng hạn: 2558
Trễ hạn: 16
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 124
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 238
Tiếp nhận: 362
Giải quyết: 254
Trước hạn: 239
Đúng hạn: 254
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 393
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 393
Giải quyết: 367
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 350
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 561
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 575
Giải quyết: 546
Trước hạn: 467
Đúng hạn: 546
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3101
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 3129
Giải quyết: 2748
Trước hạn: 617
Đúng hạn: 2686
Trễ hạn: 62
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1868
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1870
Giải quyết: 832
Trước hạn: 566
Đúng hạn: 637
Trễ hạn: 195
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 445
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 445
Giải quyết: 191
Trước hạn: 216
Đúng hạn: 187
Trễ hạn: 4
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 3886
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3886
Giải quyết: 1460
Trước hạn: 731
Đúng hạn: 1410
Trễ hạn: 50
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 5868
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5868
Giải quyết: 3353
Trước hạn: 310
Đúng hạn: 3046
Trễ hạn: 307
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 5123
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 5144
Giải quyết: 4751
Trước hạn: 1214
Đúng hạn: 4751
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 156
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 156
Giải quyết: 154
Trước hạn: 148
Đúng hạn: 150
Trễ hạn: 4
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11363
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11369
Giải quyết: 169
Trước hạn: 418
Đúng hạn: 163
Trễ hạn: 6
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 24 0 1 25 22 8 22 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 218 0 0 218 200 171 198 2
Sở Công thương 127 6824 1089 8040 7896 70 7895 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 187 1 5 193 168 71 138 30
Sở Giao thông Vận tải 2942 4 79 3025 2632 2333 2632 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 59 0 2 61 24 11 14 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 846 2 21 869 807 774 807 0
Sở Nội vụ 187 0 16 203 199 172 197 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 845 11 38 894 836 718 830 6
Sở Tài chính 19 0 0 19 14 11 14 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 214 2 1 217 159 69 155 4
Sở Tư Pháp 2754 0 0 2754 2574 2100 2558 16
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 124 0 238 362 254 239 254 0
Sở Xây Dựng 393 0 0 393 367 0 350 17
Sở Y tế 561 0 14 575 546 467 546 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3101 1 27 3129 2748 617 2686 62
UBND Huyện Hòa Bình 1868 0 2 1870 832 566 637 195
UBND Huyện Hồng Dân 445 0 0 445 191 216 187 4
UBND Huyện Phước Long 3886 0 0 3886 1460 731 1410 50
UBND Huyện Vĩnh Lợi 5868 0 0 5868 3353 310 3046 307
UBND Thị Xã Giá Rai 5123 20 1 5144 4751 1214 4751 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 156 0 0 156 154 148 150 4
UBND TP Bạc Liêu 11363 5 0 11369 169 418 163 6

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
0
1
6
3
9
8
 Đang online: 246