Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 17
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 17
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 150
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 150
Giải quyết: 142
Trước hạn: 123
Đúng hạn: 141
Trễ hạn: 1
Sở Công thương
Mức độ 2: 93
Mức độ 3: 4546
Mức độ 4: 745
Tiếp nhận: 5384
Giải quyết: 5257
Trước hạn: 48
Đúng hạn: 5256
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 148
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 152
Giải quyết: 120
Trước hạn: 59
Đúng hạn: 97
Trễ hạn: 23
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2108
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 54
Tiếp nhận: 2165
Giải quyết: 1825
Trước hạn: 1626
Đúng hạn: 1825
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 12
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 1
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 566
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 582
Giải quyết: 538
Trước hạn: 520
Đúng hạn: 538
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 180
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 182
Giải quyết: 174
Trước hạn: 146
Đúng hạn: 172
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 525
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 552
Giải quyết: 508
Trước hạn: 432
Đúng hạn: 505
Trễ hạn: 3
Sở Tài chính
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 10
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 10
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 158
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 160
Giải quyết: 103
Trước hạn: 47
Đúng hạn: 100
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1746
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1746
Giải quyết: 1574
Trước hạn: 1342
Đúng hạn: 1568
Trễ hạn: 6
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 76
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 146
Tiếp nhận: 222
Giải quyết: 147
Trước hạn: 139
Đúng hạn: 147
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 353
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 353
Giải quyết: 324
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 307
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 423
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 433
Giải quyết: 337
Trước hạn: 294
Đúng hạn: 337
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2078
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 2096
Giải quyết: 2007
Trước hạn: 432
Đúng hạn: 1960
Trễ hạn: 47
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1354
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1354
Giải quyết: 613
Trước hạn: 450
Đúng hạn: 477
Trễ hạn: 136
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 317
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 317
Giải quyết: 148
Trước hạn: 156
Đúng hạn: 145
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1835
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1835
Giải quyết: 864
Trước hạn: 533
Đúng hạn: 856
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 4100
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4100
Giải quyết: 2405
Trước hạn: 229
Đúng hạn: 2164
Trễ hạn: 241
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3646
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3667
Giải quyết: 3269
Trước hạn: 988
Đúng hạn: 3269
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 133
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 133
Giải quyết: 130
Trước hạn: 126
Đúng hạn: 127
Trễ hạn: 3
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 7929
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7934
Giải quyết: 45
Trước hạn: 286
Đúng hạn: 45
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 21 0 0 21 17 7 17 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 150 0 0 150 142 123 141 1
Sở Công thương 93 4546 745 5384 5257 48 5256 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 148 0 4 152 120 59 97 23
Sở Giao thông Vận tải 2108 3 54 2165 1825 1626 1825 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 34 0 1 35 12 9 11 1
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 566 0 16 582 538 520 538 0
Sở Nội vụ 180 0 2 182 174 146 172 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 525 11 16 552 508 432 505 3
Sở Tài chính 11 0 0 11 10 9 10 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 158 1 1 160 103 47 100 3
Sở Tư Pháp 1746 0 0 1746 1574 1342 1568 6
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 76 0 146 222 147 139 147 0
Sở Xây Dựng 353 0 0 353 324 0 307 17
Sở Y tế 423 0 10 433 337 294 337 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2078 1 17 2096 2007 432 1960 47
UBND Huyện Hòa Bình 1354 0 0 1354 613 450 477 136
UBND Huyện Hồng Dân 317 0 0 317 148 156 145 3
UBND Huyện Phước Long 1835 0 0 1835 864 533 856 8
UBND Huyện Vĩnh Lợi 4100 0 0 4100 2405 229 2164 241
UBND Thị Xã Giá Rai 3646 21 0 3667 3269 988 3269 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 133 0 0 133 130 126 127 3
UBND TP Bạc Liêu 7929 4 0 7934 45 286 45 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
6
6
8
8
0
2
 Đang online: 305