Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 30
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 30
Giải quyết: 11
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 463
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 554
Giải quyết: 500
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 500
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 294
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 300
Giải quyết: 175
Trước hạn: 167
Đúng hạn: 175
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 62
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 67
Giải quyết: 33
Trước hạn: 42
Đúng hạn: 33
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 3
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 74
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 76
Giải quyết: 59
Trước hạn: 52
Đúng hạn: 59
Trễ hạn: 0
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20
Giải quyết: 8
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 8
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 143
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 143
Giải quyết: 75
Trước hạn: 62
Đúng hạn: 75
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 31
Giải quyết: 20
Trước hạn: 20
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 44
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 46
Giải quyết: 14
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 286
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 286
Giải quyết: 229
Trước hạn: 39
Đúng hạn: 222
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 247
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 247
Giải quyết: 80
Trước hạn: 77
Đúng hạn: 77
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 45
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 45
Giải quyết: 19
Trước hạn: 28
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 431
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 431
Giải quyết: 109
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 109
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 485
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 485
Giải quyết: 182
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 180
Trễ hạn: 2
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 524
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 524
Giải quyết: 170
Trước hạn: 163
Đúng hạn: 170
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 903
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 903
Giải quyết: 4
Trước hạn: 30
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 30 0 0 30 11 11 11 0
Sở Công thương 15 463 76 554 500 2 500 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 16 0 0 16 15 8 14 1
Sở Giao thông Vận tải 294 0 6 300 175 167 175 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 3 0 0 3 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 62 0 5 67 33 42 33 0
Sở Nội vụ 11 0 0 11 3 1 3 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 74 0 2 76 59 52 59 0
Sở Tài chính 2 0 0 2 0 0 0 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 20 0 0 20 8 2 8 0
Sở Tư Pháp 143 0 0 143 75 62 75 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 16 0 15 31 20 20 20 0
Sở Xây Dựng 3 0 0 3 0 0 0 0
Sở Y tế 44 0 2 46 14 7 14 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 286 0 0 286 229 39 222 7
UBND Huyện Hòa Bình 247 0 0 247 80 77 77 3
UBND Huyện Hồng Dân 45 0 0 45 19 28 19 0
UBND Huyện Phước Long 431 0 0 431 109 36 109 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 485 0 0 485 182 70 180 2
UBND Thị Xã Giá Rai 524 0 0 524 170 163 170 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 1 1 1 0
UBND TP Bạc Liêu 903 0 0 903 4 30 4 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
6
9
0
7
2
4
 Đang online: 366