Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12
Giải quyết: 12
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 3
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 1
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 256
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 256
Giải quyết: 237
Trước hạn: 159
Đúng hạn: 226
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 409
Mức độ 3: 3495
Mức độ 4: 692
Tiếp nhận: 4596
Giải quyết: 4287
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 4287
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 121
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 122
Giải quyết: 112
Trước hạn: 49
Đúng hạn: 87
Trễ hạn: 25
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2646
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2646
Giải quyết: 2465
Trước hạn: 2301
Đúng hạn: 2465
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 44
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 45
Giải quyết: 28
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 7
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1115
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1142
Giải quyết: 1002
Trước hạn: 946
Đúng hạn: 1002
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 88
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 88
Giải quyết: 88
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 88
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1122
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1147
Giải quyết: 1130
Trước hạn: 1056
Đúng hạn: 1127
Trễ hạn: 3
Sở Tài chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 264
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 264
Giải quyết: 194
Trước hạn: 103
Đúng hạn: 194
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1871
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1871
Giải quyết: 1835
Trước hạn: 1453
Đúng hạn: 1785
Trễ hạn: 50
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 137
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 130
Tiếp nhận: 267
Giải quyết: 217
Trước hạn: 212
Đúng hạn: 217
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 289
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 290
Giải quyết: 272
Trước hạn: 143
Đúng hạn: 271
Trễ hạn: 1
Sở Y tế
Mức độ 2: 397
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 397
Giải quyết: 354
Trước hạn: 310
Đúng hạn: 354
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2524
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2525
Giải quyết: 1355
Trước hạn: 518
Đúng hạn: 1230
Trễ hạn: 125
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1793
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1798
Giải quyết: 666
Trước hạn: 342
Đúng hạn: 463
Trễ hạn: 203
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 466
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 466
Giải quyết: 229
Trước hạn: 215
Đúng hạn: 221
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 775
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 775
Giải quyết: 719
Trước hạn: 454
Đúng hạn: 714
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 2688
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2688
Giải quyết: 2548
Trước hạn: 387
Đúng hạn: 2284
Trễ hạn: 264
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 2505
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2505
Giải quyết: 1362
Trước hạn: 1051
Đúng hạn: 1362
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 10236
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 10236
Giải quyết: 1043
Trước hạn: 1057
Đúng hạn: 721
Trễ hạn: 322
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 12 0 0 12 12 8 12 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 3 2 2 1
Công an Tỉnh 256 0 0 256 237 159 226 11
Sở Công thương 409 3495 692 4596 4287 58 4287 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 121 0 1 122 112 49 87 25
Sở Giao thông Vận tải 2646 0 0 2646 2465 2301 2465 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 44 0 1 45 28 18 21 7
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1115 24 3 1142 1002 946 1002 0
Sở Nội vụ 88 0 0 88 88 83 88 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1122 23 2 1147 1130 1056 1127 3
Sở Tài chính 0 0 0 0 0 0 0 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 264 0 0 264 194 103 194 0
Sở Tư Pháp 1871 0 0 1871 1835 1453 1785 50
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 137 0 130 267 217 212 217 0
Sở Xây Dựng 289 1 0 290 272 143 271 1
Sở Y tế 397 0 0 397 354 310 354 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2524 1 0 2525 1355 518 1230 125
UBND Huyện Hòa Bình 1793 2 3 1798 666 342 463 203
UBND Huyện Hồng Dân 466 0 0 466 229 215 221 8
UBND Huyện Phước Long 775 0 0 775 719 454 714 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 2688 0 0 2688 2548 387 2284 264
UBND Thị Xã Giá Rai 2505 0 0 2505 1362 1051 1362 0
UBND TP Bạc Liêu 10236 0 0 10236 1043 1057 721 322

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
1
7
0
9
2
4
5
 Đang online: 118