Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 14
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 284
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 284
Giải quyết: 278
Trước hạn: 184
Đúng hạn: 267
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 448
Mức độ 3: 4466
Mức độ 4: 917
Tiếp nhận: 5831
Giải quyết: 5492
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 5492
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 133
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 134
Giải quyết: 124
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 95
Trễ hạn: 29
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2921
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2921
Giải quyết: 2788
Trước hạn: 2592
Đúng hạn: 2787
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 53
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 53
Giải quyết: 44
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 32
Trễ hạn: 12
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1405
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 1443
Giải quyết: 1365
Trước hạn: 1233
Đúng hạn: 1365
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 90
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 129
Giải quyết: 90
Trước hạn: 85
Đúng hạn: 90
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1225
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 1253
Giải quyết: 1238
Trước hạn: 1151
Đúng hạn: 1233
Trễ hạn: 5
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 332
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 332
Giải quyết: 260
Trước hạn: 149
Đúng hạn: 260
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1962
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1962
Giải quyết: 1953
Trước hạn: 1547
Đúng hạn: 1898
Trễ hạn: 55
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 162
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 160
Tiếp nhận: 322
Giải quyết: 268
Trước hạn: 260
Đúng hạn: 268
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 308
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 309
Giải quyết: 292
Trước hạn: 157
Đúng hạn: 288
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 457
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 457
Giải quyết: 432
Trước hạn: 379
Đúng hạn: 432
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2905
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2906
Giải quyết: 1485
Trước hạn: 556
Đúng hạn: 1344
Trễ hạn: 141
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2154
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2159
Giải quyết: 819
Trước hạn: 439
Đúng hạn: 586
Trễ hạn: 233
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 537
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 537
Giải quyết: 288
Trước hạn: 262
Đúng hạn: 280
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 838
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 838
Giải quyết: 824
Trước hạn: 503
Đúng hạn: 819
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3004
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3012
Giải quyết: 2861
Trước hạn: 432
Đúng hạn: 2567
Trễ hạn: 294
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 2668
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2668
Giải quyết: 1624
Trước hạn: 1154
Đúng hạn: 1624
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11894
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11894
Giải quyết: 1448
Trước hạn: 1199
Đúng hạn: 1043
Trễ hạn: 405
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 14 8 14 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 284 0 0 284 278 184 267 11
Sở Công thương 448 4466 917 5831 5492 71 5492 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 133 0 1 134 124 53 95 29
Sở Giao thông Vận tải 2921 0 0 2921 2788 2592 2787 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 53 0 0 53 44 27 32 12
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1405 24 14 1443 1365 1233 1365 0
Sở Nội vụ 90 29 4 129 90 85 90 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1225 23 5 1253 1238 1151 1233 5
Sở Tài chính 2 0 0 2 0 0 0 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 332 0 0 332 260 149 260 0
Sở Tư Pháp 1962 0 0 1962 1953 1547 1898 55
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 162 0 160 322 268 260 268 0
Sở Xây Dựng 308 1 0 309 292 157 288 4
Sở Y tế 457 0 0 457 432 379 432 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2905 1 0 2906 1485 556 1344 141
UBND Huyện Hòa Bình 2154 2 3 2159 819 439 586 233
UBND Huyện Hồng Dân 537 0 0 537 288 262 280 8
UBND Huyện Phước Long 838 0 0 838 824 503 819 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3004 6 0 3012 2861 432 2567 294
UBND Thị Xã Giá Rai 2668 0 0 2668 1624 1154 1624 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 1 0 0 1 0 0 0 0
UBND TP Bạc Liêu 11894 0 0 11894 1448 1199 1043 405

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
2
3
5
4
2
0
3
 Đang online: 403