Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 22
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 214
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 214
Giải quyết: 197
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 195
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 126
Mức độ 3: 6740
Mức độ 4: 1061
Tiếp nhận: 7927
Giải quyết: 7712
Trước hạn: 67
Đúng hạn: 7711
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 193
Giải quyết: 168
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 138
Trễ hạn: 30
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2899
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 2979
Giải quyết: 2632
Trước hạn: 2327
Đúng hạn: 2632
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 61
Giải quyết: 24
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 835
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 857
Giải quyết: 804
Trước hạn: 752
Đúng hạn: 804
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 203
Giải quyết: 198
Trước hạn: 172
Đúng hạn: 196
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 829
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 878
Giải quyết: 830
Trước hạn: 708
Đúng hạn: 824
Trễ hạn: 6
Sở Tài chính
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 211
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 214
Giải quyết: 157
Trước hạn: 67
Đúng hạn: 153
Trễ hạn: 4
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2719
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 2720
Giải quyết: 2550
Trước hạn: 2080
Đúng hạn: 2535
Trễ hạn: 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 124
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 236
Tiếp nhận: 360
Giải quyết: 252
Trước hạn: 235
Đúng hạn: 252
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 391
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 391
Giải quyết: 367
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 350
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 556
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 570
Giải quyết: 529
Trước hạn: 452
Đúng hạn: 529
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3055
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 3081
Giải quyết: 2739
Trước hạn: 613
Đúng hạn: 2677
Trễ hạn: 62
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1847
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1849
Giải quyết: 827
Trước hạn: 562
Đúng hạn: 632
Trễ hạn: 195
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 440
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 440
Giải quyết: 190
Trước hạn: 215
Đúng hạn: 186
Trễ hạn: 4
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 3789
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3789
Giải quyết: 1437
Trước hạn: 717
Đúng hạn: 1388
Trễ hạn: 49
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 5777
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5777
Giải quyết: 3334
Trước hạn: 299
Đúng hạn: 3028
Trễ hạn: 306
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 5057
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 5078
Giải quyết: 4640
Trước hạn: 1205
Đúng hạn: 4640
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 155
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 155
Giải quyết: 154
Trước hạn: 148
Đúng hạn: 150
Trễ hạn: 4
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11223
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11229
Giải quyết: 169
Trước hạn: 416
Đúng hạn: 163
Trễ hạn: 6
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 23 0 1 24 22 8 22 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 214 0 0 214 197 168 195 2
Sở Công thương 126 6740 1061 7927 7712 67 7711 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 187 1 5 193 168 71 138 30
Sở Giao thông Vận tải 2899 4 76 2979 2632 2327 2632 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 59 0 2 61 24 11 14 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 835 2 20 857 804 752 804 0
Sở Nội vụ 187 0 16 203 198 172 196 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 829 11 38 878 830 708 824 6
Sở Tài chính 19 0 0 19 14 11 14 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 211 2 1 214 157 67 153 4
Sở Tư Pháp 2719 0 1 2720 2550 2080 2535 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 124 0 236 360 252 235 252 0
Sở Xây Dựng 391 0 0 391 367 0 350 17
Sở Y tế 556 0 14 570 529 452 529 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3055 1 25 3081 2739 613 2677 62
UBND Huyện Hòa Bình 1847 0 2 1849 827 562 632 195
UBND Huyện Hồng Dân 440 0 0 440 190 215 186 4
UBND Huyện Phước Long 3789 0 0 3789 1437 717 1388 49
UBND Huyện Vĩnh Lợi 5777 0 0 5777 3334 299 3028 306
UBND Thị Xã Giá Rai 5057 20 1 5078 4640 1205 4640 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 155 0 0 155 154 148 150 4
UBND TP Bạc Liêu 11223 5 0 11229 169 416 163 6

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
0
0
3
8
2
2
 Đang online: 118